ensilage
/'ensilidʤ/ Cách viết khác : (silage) /'sailidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Sự cho vào hầm ủ tươi: Chỉ quá trình bảo quản thức ăn xanh cho gia súc (như cỏ, ngô) bằng cách ủ kín trong hầm silo, điều kiện yếm khí để lên men và giữ được chất dinh dưỡng.
- (Nông nghiệp) Thức ăn (gia súc) ủ tươi: Chỉ bản thân loại thức ăn gia súc đã được chế biến và bảo quản theo phương pháp ủ tươi trong hầm silo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ensilage est une méthode de conservation importante pour les fermiers. (Sự ủ tươi thức ăn là một phương pháp bảo quản quan trọng đối với nông dân.)
- Nous avons donné de l'ensilage de maïs aux vaches. (Chúng tôi đã cho những con bò ăn thức ăn ủ tươi từ ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire l'ensilage": tiến hành công việc ủ thức ăn tươi.
- Les agriculteurs font l'ensilage à la fin de l'été. (Các nông dân tiến hành ủ thức ăn tươi vào cuối mùa hè.)
"Tour d'ensilage": tháp hoặc công trình chứa dùng để ủ thức ăn.
- La nouvelle tour d'ensilage est très moderne. (Tháp ủ thức ăn mới rất hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Ensiler (động từ): cho vào hầm ủ, thực hiện việc ủ tươi thức ăn.
- Il faut ensiler l'herbe avant qu'elle ne sèche. (Cần phải ủ tươi cỏ trước khi nó khô.)
Silo (danh từ giống đực): hầm, tháp, công trình dùng để chứa và ủ thức ăn gia súc.
- Le silo est plein d'ensilage de betterave. (Hầm silo đầy thức ăn ủ tươi từ củ cải đường.)
Từ đồng nghĩa
- Fourrage conservé: thức ăn gia súc được bảo quản (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả cỏ khô).
- Fourrage fermenté: thức ăn gia súc lên men (nhấn mạnh vào quá trình lên men, tương tự ensilage).
Các cụm từ liên quan
Ensilage en balles: thức ăn ủ tươi được đóng thành kiện (bằng màng bọc).
- L'ensilage en balles est pratique pour les petites exploitations. (Thức ăn ủ tươi đóng kiện rất tiện lợi cho các trang trại nhỏ.)
Ensilage d'herbe: thức ăn ủ tươi từ cỏ.
- La qualité de l'ensilage d'herbe dépend du moment de la récolte. (Chất lượng của thức ăn ủ tươi từ cỏ phụ thuộc vào thời điểm thu hoạch.)
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự cho vào hầm ủ tươi
- (nông nghiệp) thức ăn (gia súc) ủ tươi