ensilage

/'ensilidʤ/ Cách viết khác : (silage) /'sailidʤ/
Học thuật
Thân thiện
ensilage

The farmer stores fresh corn in the silo for ensilage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thức ănchua, thức ăn ủ xilô: Chỉ loại thức ăn cho gia súc được thu hoạch khi còn xanh (như cỏ, ngô) được bảo quản trong điều kiện kín khí (như trong tháp silo, túi ủ) để lên men một phần, giữ được độ tươi ngon dinh dưỡng.
    • Quá trìnhchua, sự ủ xilô: Chỉ phương pháp hoặc hành động bảo quản thức ăn thô xanh bằng cáchkín để lên men.
  2. Động từ:

    • chua, ủ xilô: Hành động chế biến bảo quản thức ăn thô xanh (như cỏ, thân cây ngô) bằng phương phápkín trong silo hoặc túi ni-lông để lên men, tạo thành thức ăn dự trữ cho gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer stored the corn ensilage for winter feeding. (Người nông dân đã dự trữ thức ănchua từ ngô để cho ăn vào mùa đông.)
    • The quality of the ensilage depends on the fermentation process. (Chất lượng của thức ănchua phụ thuộc vào quá trình lên men.)
  • Động từ:

    • They will ensilage the fresh grass to preserve its nutrients. (Họ sẽchua cỏ tươi để bảo quản chất dinh dưỡng của .)
    • We need to ensilage this crop before the rainy season. (Chúng ta cầnchua vụ mùa này trước mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put into ensilage": Đưa vàochua, bắt đầu quá trình ủ.

    • The chopped maize was put into ensilage in a concrete bunker. (Ngô đã băm nhỏ được đưa vàochua trong một hầm tông.)
  • "Ensilage process/technique": Quy trình/kỹ thuậtchua.

    • Modern ensilage techniques help reduce nutrient loss. (Kỹ thuậtchua hiện đại giúp giảm thiểu thất thoát dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Silage (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "ensilage", chỉ thức ănchua. Đây từ phổ biến hơn trong thực tế sử dụng.

    • The silage pit was covered with plastic sheeting. (Hốchua được phủ bằng tấm nhựa.)
  • Ensiling (n): Hành động hoặc quá trìnhchua.

    • Ensiling is a common practice in dairy farming. (Ủ chua một phương pháp phổ biến trong chăn nuôi sữa.)
  • Ensilation (n): Từ ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "ensilage" khi chỉ quá trình ủ.

Từ đồng nghĩa
  • Fermented feed: Thức ăn lên men.
  • Haylage: Thức ănchua độ ẩm trung bình (một dạng cụ thể của silage).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

ensilage

The farmer stores fresh corn in the silo for ensilage.

danh từ+ Cách viết khác : (ensilation)
  1. sự ủ xilô
  2. thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô
ngoại động từ
  1. ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi)

Từ đồng nghĩa