ensiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nông nghiệp) Cho vào hầm ủ tươi: Hành động thu hoạch cất giữ thức ăn thô xanh (như cỏ, ngô) cho gia súc bằng cách nén chặt chúng trong các hầm kín khí (silo) để lên men bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs vont ensiler le maïs cette semaine. (Các nông dân sẽ cho ngô vào hầm ủ tươi tuần này.)
    • Il faut ensiler l'herbe avant qu'elle ne sèche. (Cần phải cho cỏ vào hầm ủ tươi trước khi khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ensiler en balles": Ủ tươi thành các cuộn (bales).
    • La nouvelle machine permet d'ensiler en balles rondes. (Máy mới cho phép ủ tươi thành các cuộn tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensilable (adj): Có thể ủ tươi được.

    • Cette variété d'herbe est très ensilable. (Giống cỏ này rất có thể ủ tươi được.)
  • Ensilage (n): Quá trình ủ tươi; thức ăn đã được ủ tươi.

    • La qualité de l'ensilage dépend de l'humidité. (Chất lượng của thức ăn ủ tươi phụ thuộc vào độ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mettre en silo: Cho vào hầm silo (cách nói mô tả).
  • Conserver par ensilage: Bảo quản bằng phương pháp ủ tươi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) cho vào hầm ủ tươi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ensiler"