insoler

Học thuật
Thân thiện
insoler

On laisse le linge insoler sur le fil.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phơi nắng: Hành động đặt một vật, một bề mặt hoặc một người dưới ánh nắng mặt trời, thườngđể làm khô, làm nóng hoặc tác động bởi tia cực tím.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut insoler les draps pour les sécher et les désinfecter. (Cần phải phơi nắng ga trải giường để làm khô khử trùng chúng.)
    • Pour développer cette photo, il faut d'abord insoler le papier sensible. (Để tráng tấm ảnh này, trước tiên phải phơi nắng giấy cảm quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật in ấn hoặc nhiếp ảnh: "insoler" có thể chỉ việc phơi một bản in, một tấm kẽm hoặc giấy ảnh dưới ánh sáng mạnh (thường không phải chỉ mặt trời) để tạo hình ảnh.
    • La plaque est prête à être insolée. (Tấm kẽm đã sẵn sàng để được phơi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Insolation (danh từ giống cái): Sự phơi nắng; lượng bức xạ mặt trời chiếu xuống.

    • L'insolation est très forte en été. (Lượng bức xạ mặt trời rất mạnh vào mùa hè.)
  • Ensoleiller (ngoại động từ): Chiếu nắng, làm cho nắng (thường dùng cho thời tiết hoặc một nơi chốn).

    • Le soleil ensoleille la terrasse. (Mặt trời chiếu nắng lên sân thượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exposer au soleil: Phơi ra nắng.
  • Sécher au soleil: Phơi khô dưới nắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
insoler

On laisse le linge insoler sur le fil.

ngoại động từ
  1. phơi nắng

Từ gần giống