ensnarl

/in'snɑ:l/
Học thuật
Thân thiện
ensnarl

The hiker's boot became ensnarl in the thick, twisted vines.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm vướng, làm mắc, làm rối tung lên: Hành động khiến cho một vật (như dây, sợi chỉ, tóc) hoặc một tình huống trở nên rối rắm, phức tạp, khó thoát ra.
    • Làm dính líu, làm vướng vào (một tình huống khó khăn): Hành động khiến ai đó bị cuốn vào một tình huống rắc rối, phức tạp hoặc nguy hiểm, thường không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The old fishing net was completely ensnarled in the ship's propeller. (Lưới đánh cá đã bị làm vướng hoàn toàn vào chân vịt của con tàu.)
    • The company became ensnarled in a lengthy legal dispute. (Công ty đã bị làm dính líu vào một tranh chấp pháp kéo dài.)
    • Her hair was ensnarled by the strong wind. (Tóc của ấy đã bị làm rối tung lên bởi cơn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become ensnarled in something": bị vướng vào, bị dính líu vào một cái đó phức tạp hoặc rắc rối.
    • The politician was ensnarled in a corruption scandal. (Vị chính trị gia đã bị dính líu vào một vụ bê bối tham nhũng.)
    • The hiker became ensnarled in a thicket of thorns. (Người đi bộ đường dài đã bị vướng vào một bụi cây gai dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Snarl (động từ): làm rối, cáu gầm.
    • The traffic was snarled for miles. (Giao thông đã bị tắc nghẽn hàng dặm.)
  • Entangle (động từ): làm vướng, làm rối. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "ensnarl").
  • Enmesh (động từ): làm mắc vào lưới, làm vướng vào.
Từ đồng nghĩa
  • Entangle: làm vướng, làm rối.
  • Enmesh: làm mắc vào lưới.
  • Tangle: làm rối tung.
  • Trap: bẫy, làm mắc bẫy.
  • Involve: làm dính líu, liên quan.
Từ trái nghĩa
  • Disentangle: gỡ rối, tháo gỡ.
  • Extricate: giải thoát, gỡ ra.
  • Free: giải phóng, thả tự do.
  • Simplify: đơn giản hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "ensnarl" không các phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thường gặp "ensnarl in" như đã nêu trong phần sử dụng nâng cao.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ensnarl".)

ensnarl

The hiker's boot became ensnarl in the thick, twisted vines.

ngoại động từ
  1. làm vướng, làm nắc

Idioms

  • to be ensnarled in a pilot
    bị dính líu vào một âm mưu

Từ đồng nghĩa