enmesh

/in'meʃ/
Học thuật
Thân thiện
enmesh

The kitten became enmeshed in the ball of yarn.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm vướng vào lưới, làm mắc vào lưới: Hành động làm cho ai đó hoặc cái đó bị vướng, bị mắc vào một mạng lưới hoặc một hệ thống phức tạp, thường theo nghĩa ẩn dụ.
    • Làm lúng túng, làm vướng víu, cho vào cạm bẫy: Hành động làm cho ai đó bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, rắc rối hoặc một mối quan hệ phức tạp không dễ thoát ra.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The bird became enmeshed in the fishing net. (Con chim bị vướng vào lưới đánh cá.)
    • He was enmeshed in a web of lies. (Anh ta bị vướng vào một mạng lưới dối trá.)
    • The company is enmeshed in legal disputes. (Công ty đang bị vướng vào các tranh chấp pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become enmeshed in something": trở nên bị vướng sâu vào một tình huống phức tạp hoặc rắc rối.

    • She became enmeshed in the family's internal conflicts. ( ấy trở nên bị vướng sâu vào những mâu thuẫn nội bộ của gia đình.)
  • "to enmesh oneself in something": tự làm cho mình bị vướng vào điều đó.

    • He enmeshed himself in debt by taking out too many loans. (Anh ta tự làm mình vướng vào nợ nần bằng việc vay quá nhiều khoản.)
Biến thể từ gần giống
  • Enmeshed (adj): bị vướng vào, bị mắc kẹt trong.

    • He felt enmeshed in a hopeless situation. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một tình huốngvọng.)
  • Enmeshment (n): tình trạng bị vướng mắc, sự ràng buộc phức tạp.

    • The enmeshment of personal and professional life can be stressful. (Sự vướng mắc giữa cuộc sống cá nhân nghề nghiệp có thể gây căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Entangle: làm vướng víu, làm rối.
  • Ensna: bẫy, làm mắc bẫy.
  • Trap: bẫy, gài bẫy.
  • Involve: lôi kéo vào, dính líu đến.
Từ trái nghĩa
  • Disentangle: gỡ rối, thoát ra.
  • Extricate: giải thoát, gỡ ra.
  • Free: giải phóng, tự do.
Thành ngữ liên quan
  • Enmeshed in a web of deceit/deception: bị vướng vào mạng lưới lừa dối.

    • The politician was enmeshed in a web of deceit. (Vị chính trị gia bị vướng vào một mạng lưới lừa dối.)
  • Enmeshed in bureaucracy: bị vướng vào bộ máy hành chính quan liêu.

    • Our application got enmeshed in bureaucracy. (Đơn đăng ký của chúng tôi bị vướng vào bộ máy hành chính quan liêu.)
enmesh

The kitten became enmeshed in the ball of yarn.

ngoại động từ
  1. đánh (bằng) lưới (...)
  2. làm lúng túng, làm vướng víu, làm mắc lưới; cho vào cạm bẫy

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "enmesh"