mesh

/meʃ/
Học thuật
Thân thiện
mesh

The gears mesh smoothly inside the machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mạng lưới, lưới: Một cấu trúc mở được tạo thành từ các sợi, dây hoặc sợi kim loại đan chéo vào nhau tạo thành các lỗ nhỏ đều đặn.
    • Sự ăn khớp, sự khớp vào nhau: Trạng thái khi các bộ phận (như bánh răng) kết nối vận hành cùng nhau một cách chính xác.
    • Sự gắn kết, sự hòa hợp: Sự kết hợp hoặc phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố, ý tưởng hoặc con người.
  2. Động từ:

    • Ăn khớp, khớp vào nhau: (Các bộ phận khí) kết nối vận hành cùng nhau một cách trơn tru.
    • Kết hợp hài hòa, phối hợp nhịp nhàng: Làm việc hoặc kết hợp với nhau một cách hiệu quả thuận lợi.
    • Vướng vào, mắc vào lưới: Bị bắt hoặc bị giữ lại trong một mạng lưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fish was caught in the fine mesh of the net. (Con bị mắc vào mắt lưới nhỏ của tấm lưới.)
    • The gears are in perfect mesh. (Các bánh răng ăn khớp với nhau một cách hoàn hảo.)
    • There was a good mesh between the two departments on the project. (Đã sự phối hợp tốt giữa hai phòng ban trong dự án.)
  • Động từ:

    • Make sure the gears mesh properly before starting the machine. (Hãy đảm bảo các bánh răng ăn khớp đúng cách trước khi khởi động máy.)
    • Our ideas mesh well with the company's new strategy. (Ý tưởng của chúng tôi kết hợp rất tốt với chiến lược mới của công ty.)
    • The bird's wing meshed with the branches, trapping it. (Cánh của con chim vướng vào các cành cây, khiến bị mắc kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To mesh together": Kết hợp với nhau một cách chặt chẽ.

    • The various plotlines in the novel mesh together beautifully in the final chapter. (Các tuyến truyện khác nhau trong cuốn tiểu thuyết kết hợp với nhau một cách tuyệt vờichương cuối.)
  • "A mesh of something": Một mạng lưới phức tạp của cái đó.

    • The city is a complex mesh of cultures and traditions. (Thành phố một mạng lưới phức tạp của các nền văn hóa truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Meshed (adj): cấu trúc lưới; đã được kết nối hoặc ăn khớp.

    • The meshed gears allow for smooth power transmission. (Các bánh răng đã ăn khớp cho phép truyền động êm ái.)
  • Meshing (danh động từ): Hành động ăn khớp hoặc kết hợp.

    • The meshing of different software systems can be challenging. (Việc kết hợp các hệ thống phần mềm khác nhau có thể một thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Net (lưới), web (mạng), network (mạng lưới), grid (lưới), interlocking (sự khóa vào nhau).
  • Động từ: Engage (khớp vào), interlock (khóa vào nhau), fit together (vừa khít với nhau), harmonize (hài hòa), coordinate (phối hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mesh with: Ăn khớp với, phù hợp với.
    • His management style doesn't mesh with the company's collaborative culture. (Phong cách quản lý của anh ấy không phù hợp với văn hóa hợp tác của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • "To fall through the mesh": Bị bỏ sót, không bị phát hiện (như một vật lọt qua mắt lưới).
    • Some errors can fall through the mesh of even the most thorough checking system. (Một số lỗi có thể bị bỏ sót ngay cả trong hệ thống kiểm tra kỹ lưỡng nhất.)
mesh

The gears mesh smoothly inside the machine.

danh từ
  1. mắc lưới
  2. (số nhiều) mạng lưới
    • the meshest of a spider's web
      lưới mạng nhện
  3. (số nhiều) cạm, bẫy
    • in mesh
      khớp nhau (bánh xe răng)
ngoại động từ
  1. bắt vào lưới, dồn vào lưới
  2. đưa vào cạm bẫy
nội động từ
  1. khớp nhau (bánh xe răng...)