ensorceleur

Học thuật
Thân thiện
ensorceleur

Un ensorceleur raconte une histoire captivante aux enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (le ensorceleur):
    • Kẻ bỏ bùa mê, phù thủy (nam): Người được cho là sử dụng ma thuật, bùa chú để gây ảnh hưởng hoặc kiểm soát người khác.
    • (Nghĩa bóng) Kẻ làm cho mê say, kẻ quyến rũ (nam): Người sức hấp dẫn, quyến rũ mạnh mẽ đến mức có thể khiến người khác say mê, đắm như bị bỏ bùa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans le conte, l'ensorceleur a jeté un sort au prince. (Trong câu chuyện cổ tích, tên phù thủy đã yểm bùa vào hoàng tử.)
    • Ce musicien est un véritable ensorceleur ; sa musique captive tout le public. (Nhạc này đúngmột kẻ quyến rũ; âm nhạc của anh ta mê hoặc toàn bộ khán giả.)
    • Elle le regardait comme si c'était un ensorceleur. ( ấy nhìn anh ta như thể anh tamột kẻ bỏ bùa mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un charme d'ensorceleur": Có một sức quyến rũ ma mị, mê hoặc.

    • Il a un charme d'ensorceleur auquel il est difficile de résister. (Anh ta có một sức quyến rũ ma mị rất khó để chống lại.)
  • "Un regard d'ensorceleur": Ánh nhìn sức mê hoặc, quyến rũ.

    • L'actrice posa un regard d'ensorceleur sur la caméra. (Nữ diễn viên đã dành một ánh nhìn đầy mê hoặc vào máy quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensorceleuse (danh từ giống cái): Kẻ bỏ bùa mê, phù thủy (nữ); kẻ quyến rũ (nữ).

    • Elle était considérée comme une ensorceleuse par les villageois. ( ấy bị dân làng coi là một mụ phù thủy.)
  • Ensorceler (động từ): Bỏ bùa, yểm bùa; (nghĩa bóng) làm mê say, quyến rũ.

    • Ses paroles douces ont su m'ensorceler. (Những lời nói ngọt ngào của ấy đã biết cách mê hoặc tôi.)
  • Ensorcellement (danh từ giống đực): Sự bỏ bùa, phép phù thủy; (nghĩa bóng) sự mê hoặc, quyến rũ.

    • L'ensorcellement de sa voix était total. (Sự mê hoặc từ giọng nói của ấyhoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Magicien / Sorcier: Pháp sư, thầy phù thủy (nghĩa đen).
  • Séducteur: Kẻ quyến rũ (nghĩa bóng, nhấn mạnh sự cố tình quyến rũ).
  • Fascinateur: Người sức hấp dẫn, lôi cuốn mạnh mẽ.
Từ trái nghĩa
  • Désenchantement: Sự tỉnh mộng, sự hết ảo tưởng.
  • Repoussoir: Người/vật làm tôn vẻ đẹp của người/vật khác (bằng sự xấu xí của mình); (thông tục) người/vật rất xấu, đáng chán.
ensorceleur

Un ensorceleur raconte une histoire captivante aux enfants.

danh từ
  1. kẻ bỏ bùa
  2. (nghĩa bóng) kẻ làm cho mê say, kẻ quyến rũ

Từ gần giống