ensphere

/in'sfiə/
Học thuật
Thân thiện
ensphere

The artist used glass to ensphere a delicate flower.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bao bọc (trong hoặc như trong hình cầu): Hành động bao quanh, vây quanh một vật đó hoàn toàn, giống như đặt vào bên trong một quả cầu.
    • Làm thành hình cầu: Hành động tạo cho một vật hình dạng của một hình cầu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The delicate glass orb seemed to ensphere a tiny, perfect world. (Quả cầu thủy tinh tinh xảo dường như bao bọc một thế giới nhỏ bé, hoàn hảo.)
    • The artist's goal was to ensphere the light within the sculpture. (Mục tiêu của nghệ sĩ bao bọc ánh sáng bên trong tác phẩm điêu khắc.)
    • Ancient myths often speak of deities who could ensphere a city in a protective bubble. (Các thần thoại cổ xưa thường kể về các vị thần có thể bao bọc một thành phố trong một bong bóng bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học hoặc mô tả mang tính ẩn dụ: "Ensphere" thường được dùng trong văn chương để mô tả cảm giác bị bao trùm hoàn toàn bởi một thứ đó trừu tượng, như cảm xúc hoặc bầu không khí.
    • A profound silence ensphered the ancient forest. (Một sự im lặng sâu thẳm bao trùm khu rừng cổ đại.)
    • Her happiness was so complete it seemed to ensphere everyone around her. (Hạnh phúc của ấy trọn vẹn đến mức dường như bao bọc tất cả mọi người xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphere (n): hình cầu, lĩnh vực, phạm vi.
    • The Earth is not a perfect sphere. (Trái Đất không phải một hình cầu hoàn hảo.)
  • Spherical (adj): hình cầu.
    • The toy is a spherical object. (Món đồ chơi một vật thể hình cầu.)
  • Encircle (v): bao vây, vây quanh (nghĩa gần, nhưng không nhất thiết mang hình ảnh của một khối cầu).
    • The troops encircled the city. (Quân đội bao vây thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Envelop: bao bọc, phủ bọc.
  • Encompass: bao quanh, bao gồm.
  • Surround: vây quanh, bao quanh.
Lưu ý
  • "Ensphere" một từ tính chất trang trọng thường được sử dụng trong văn viết nhiều hơn văn nói, đặc biệt trong văn học, thơ ca hoặc các mô tả mang tính hình tượng cao.
ensphere

The artist used glass to ensphere a delicate flower.

ngoại động từ
  1. bao bọc (trong hoặc như trong hình cầu)
  2. làm thành hình cầu

Từ gần giống