entêtement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngoan cố; tính bướng bỉnh: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người từ chối thay đổi ý kiến, suy nghĩ hoặc hành động của mình mặc dù có lý lẽ hoặc lời khuyên ngược lại.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự say mê: Trạng thái bị cuốn hút, đam mê mạnh mẽ vào một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son entêtement le perdra. (Tính bướng bỉnh của anh ta sẽ làm hại anh ta.)
- Face à son entêtement, nous avons dû abandonner la discussion. (Trước sự ngoan cố của cô ấy, chúng tôi đã phải từ bỏ cuộc thảo luận.)
- L'entêtement pour la poésie était courant parmi les jeunes romantiques. (Sự say mê thơ ca từng phổ biến trong giới trẻ lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec entêtement": một cách ngoan cố, bướng bỉnh.
- Il a refusé avec entêtement de nous écouter. (Anh ấy đã từ chối nghe chúng tôi một cách ngoan cố.)
"Par entêtement": do sự ngoan cố, vì tính bướng bỉnh.
- Elle a continué par entêtement, même si elle savait qu'elle avait tort. (Cô ấy đã tiếp tục vì tính bướng bỉnh, dù biết mình sai.)
Biến thể và từ gần giống
Entêté, entêtée (tính từ): ngoan cố, bướng bỉnh; (từ cũ) say mê.
- Un enfant entêté. (Một đứa trẻ bướng bỉnh.)
- Un regard entêté. (Một cái nhìn say mê.)
Entêter (s') (động từ phản thân): trở nên ngoan cố, khăng khăng; (từ cũ) say mê, làm cho say.
- Il s'entête dans son erreur. (Anh ta khăng khăng trong sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Obstination: sự ngoan cố, sự cố chấp.
- Opiniâtreté: tính cố chấp, bướng bỉnh.
- Ténacité: sự kiên gan, sự bền bỉ (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
- Passion: niềm đam mê (cho nghĩa cũ "sự say mê").
Từ trái nghĩa
- Souplesse: sự mềm dẻo, linh hoạt.
- Docilité: tính dễ bảo, ngoan ngoãn.
- Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm (đối với nghĩa cũ).
danh từ giống đực
- sự ngoan cố; tính bướng bỉnh
- Son entêtement le perdratính bướng bỉnh sẽ làm nó bị tai hại
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự say mê
- Entêtement pour la poésiesự say mê thơ