entablature

/in'tæblətʃə/
Học thuật
Thân thiện
entablature

The diagram clearly labels the entablature above the column capitals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Kiến trúc) cột, phần thượng tầng: Trong kiến trúc cổ điển, đây phần cấu trúc nằm phía trên các đầu cột (capital) bên dưới mái nhà. thường bao gồm ba phần chính: architrave (đòn tay), frieze (diềm trang trí), cornice (mái đua).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The entablature of the Parthenon is decorated with intricate sculptures. ( cột của đền Parthenon được trang trí bằng các tác phẩm điêu khắc tinh xảo.)
    • In classical architecture, the design of the entablature follows strict proportional rules. (Trong kiến trúc cổ điển, thiết kế của cột tuân theo các quy tắc tỷ lệ nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To support an entablature": chống đỡ một cột.
    • The massive columns are built to support the heavy stone entablature. (Những cây cột đồ sộ được xây dựng để chống đỡ cột bằng đá nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Architrave (n): Đòn tay, phần thấp nhất của cột, nằm trực tiếp trên đầu cột.
  • Frieze (n): Diềm trang trí, phần giữa của cột, thường phù điêu hoặc họa tiết.
  • Cornice (n): Mái đua, phần trên cùng của cột, nhô ra để bảo vệ trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Superstructure (n): Thượng tầng kiến trúc (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ phần kết cấu phía trên).
  • Lintel (n): Rầm đỡ, thanh ngang (chỉ một bộ phận tương tự chức năng đỡ phía trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "entablature" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "entablature" do đây một thuật ngữ kỹ thuật.)

entablature

The diagram clearly labels the entablature above the column capitals.

danh từ
  1. (kiến trúc) cột