entaillage

Học thuật
Thân thiện
entaillage

L'artisan fait un entaillage précis dans le bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự khắc, sự khía: Hành động tạo ra các vết cắt, rãnh hoặc đường nét trên bề mặt của một vật liệu cứng như gỗ hoặc đá, thường bằng dụng cụ chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'entaillage du bois nécessite des outils précis. (Việc khắc gỗ đòi hỏi những dụng cụ chính xác.)
    • L'artisan a montré son talent dans l'entaillage de la pierre. (Người thợ thủ công đã thể hiện tài năng của mình trong việc khắc đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'entaillage profond": sự khắc sâu.

    • L'entaillage profond permet de créer des motifs plus complexes. (Việc khắc sâu cho phép tạo ra các hoa văn phức tạp hơn.)
  • "Technique d'entaillage": kỹ thuật khắc.

    • Il maîtrise parfaitement la technique d'entaillage traditionnelle. (Anh ấy thành thạo kỹ thuật khắc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Entailler (động từ): khắc, khía, tạo vết cắt.

    • Il faut entailler le bois avant de l'assembler. (Cần phải khía gỗ trước khi lắp ráp .)
  • Entaille (danh từ giống cái): vết khắc, vết cắt, rãnh.

    • L'entaille sur la table est très visible. (Vết khắc trên bàn rất dễ thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravure (n.f): sự khắc, sự chạm trổ.
  • Incision (n.f): sự rạch, sự cắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'entaillage'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'entaillage'.

entaillage

L'artisan fait un entaillage précis dans le bois.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự khắc, sự khía (gỗ, đá)

Từ gần giống