entoilage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bồi vải; vải bồi: Hành động dán hoặc may một lớp vải mỏng, thường là vải mộc hoặc vải lót, lên mặt sau của một loại vải khác (như vải thêu, ren) để tăng độ cứng cáp, độ bền hoặc tạo hình dáng.
- Sự dựng vải cứng (trong cổ áo...); vải dựng: Vật liệu cứng hoặc bán cứng (có thể là vải dệt dày đặc, vải có keo, hoặc lớp giấy đặc biệt) được dùng để lót bên trong quần áo (như cổ áo, ve áo, cầu vai) hoặc các vật dụng bằng vải khác để giữ form dáng.
- Sự đóng bìa vải (sách); bìa vải: Hành động bọc bên ngoài bìa cứng của một cuốn sách bằng vải, hoặc chính tấm vải được dùng để bọc đó, nhằm mục đích bảo vệ và trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'entoilage est nécessaire pour que la broderie ne se déforme pas. (Việc bồi vải là cần thiết để đường thêu không bị biến dạng.)
- Pour réaliser ce col droit, il faut utiliser un entoilage rigide. (Để may chiếc cổ áo đứng này, cần phải dùng một loại vải dựng cứng.)
- La reliure de ce livre ancien est en cuir, avec un entoilage en toile sur les plats. (Bìa của cuốn sách cổ này được làm bằng da, với bìa vải bồi trên các mặt bìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành may mặc và thủ công, entoilage thường được phân loại theo độ cứng (thermocollant, rigide, semi-rigide) và phương pháp gắn (dán nhiệt hoặc may).
- Trong đóng sách, entoilage đề cập đến kỹ thuật và vật liệu quan trọng để gia cố gáy sách và tạo kết cấu chắc chắn cho bìa.
Biến thể và từ gần giống
- Entoiler (động từ): hành động bồi vải, dựng vải hoặc đóng bìa vải.
- Il faut entoiler cette étoffe avant de la couper. (Cần phải bồi vải lên tấm vải này trước khi cắt.)
- Doublure (danh từ giống cái): lớp lót (thường mềm mại, dùng cho quần áo), khác với entoilage chủ yếu để tạo dáng cứng cáp.
- Renfort (danh từ giống đực): vật liệu gia cố nói chung, có thể bao gồm cả entoilage.
Từ đồng nghĩa
- Garniture (trong ngữ cảnh may mặc): vật liệu lót, trang trí.
- Support (trong ngữ cảnh thủ công): lớp đỡ, lớp nền.
- Carton (trong ngữ cảnh đóng sách, chỉ phần bìa cứng): bìa cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ entoilage.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ entoilage.
danh từ giống đực
- sự bồi vải; vải bồi
- sự dựng vải cứng (trong cổ áo...); vải dựng
- sự đóng bìa vải (sách); bìa vải