entoilage

danh từ giống đực
  1. sự bồi vải; vải bồi
  2. sự dựng vải cứng (trong cổ áo...); vải dựng
  3. sự đóng bìa vải (sách); bìa vải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "entoilage"

Từ có nhắc đến "entoilage"

entoilage
Le tailleur applique un entoilage à l'intérieur du col de la veste.