entente cordiale

Học thuật
Thân thiện
entente cordiale

The two nations signed an entente cordiale to foster peace and cooperation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sử học):
    • Hiệp ước thân thiện giữa Anh Pháp: Chỉ cụ thể thỏa thuận lịch sử năm 1904 giữa Vương quốc Anh Cộng hòa Pháp, giải quyết các tranh chấp thuộc địa thiết lập quan hệ hợp tác.
    • Một liên minh không chính thức giữa các quốc gia: Một sự hiểu biết thân thiện hoặc thỏa thuận hợp tác giữa hai hoặc nhiều quốc gia, không nhất thiết phải một hiệp ước chính thức ràng buộc pháp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Entente Cordiale of 1904 marked a turning point in Anglo-French relations. (Hiệp ước Thân thiện năm 1904 đánh dấu một bước ngoặt trong quan hệ Anh-Pháp.)
    • The two nations maintained an entente cordiale, cooperating on economic issues without a formal treaty. (Hai quốc gia duy trì một thỏa thuận thân thiện, hợp tác về các vấn đề kinh tế không một hiệp ước chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the spirit of the entente cordiale": tinh thần hợp tác thân thiện.

    • Cultural exchanges continue in the spirit of the entente cordiale. (Các cuộc trao đổi văn hóa vẫn tiếp diễn theo tinh thần của sự thỏa thuận thân thiện.)
  • "to reach an entente cordiale": đạt được một thỏa thuận thân thiện/hợp tác.

    • The diplomats worked tirelessly to reach an entente cordiale on border security. (Các nhà ngoại giao làm việc không mệt mỏi để đạt được một thỏa thuận hợp tác về an ninh biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Entente (n): sự thỏa thuận, hiệp ước (thường giữa các quốc gia). Đây dạng rút gọn của "entente cordiale".
    • The political entente strengthened trade ties. (Sự thỏa thuận chính trị đã củng cố quan hệ thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Friendly understanding: sự hiểu biết thân thiện.
  • Accord: sự đồng thuận, hiệp định.
  • Rapprochement: sự hòa giải, xích lại gần nhau (giữa các quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "entente cordiale").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "entente cordiale" ngoài ý nghĩa lịch sử chính trị trực tiếp của .)

entente cordiale

The two nations signed an entente cordiale to foster peace and cooperation.

Noun
  1. (sử học) hiệp ước thân thiện giữa Anh Pháp
  2. một liên minh không chính thức giữa các quốc gia

Từ đồng nghĩa