entente

/á»´:n'tá»´:nt/
danh từ
  1. (ngoại giao) hiệp ước thân thiện (giữa một số nước)
  2. khối nước thân thiện (giữa một số nước)
  3. khối nước trong hiệp ước thân thiện

Idioms

  • the Entente
    (sử học) đồng minh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "entente"

entente
The two nations signed an entente to promote trade.