entente
/á»´:n'tá»´:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệp ước thân thiện: Một thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức giữa các quốc gia, dựa trên sự hiểu biết và thiện chí chung, thường dẫn đến sự hợp tác chính trị hoặc ngoại giao.
- Khối thân thiện: Một nhóm các quốc gia liên kết với nhau thông qua một hiệp ước thân thiện như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two nations signed an entente to promote peace and trade. (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước thân thiện để thúc đẩy hòa bình và thương mại.)
- The diplomatic entente helped to ease tensions in the region. (Hiệp ước thân thiện ngoại giao đã giúp giảm bớt căng thẳng trong khu vực.)
- Historically, the Entente referred to the alliance between France, Russia, and Great Britain before World War I. (Về mặt lịch sử, Khối Hiệp ước dùng để chỉ liên minh giữa Pháp, Nga và Anh trước Chiến tranh Thế giới thứ Nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entente cordiale": Một cụm từ tiếng Pháp thường được sử dụng trong tiếng Anh, có nghĩa là "sự thỏa thuận thân thiện", đặc biệt để chỉ mối quan hệ ngoại giao tốt đẹp. Ví dụ: (Sự thỏa thuận thân thiện giữa hai đối thủ cũ là điều bất ngờ đối với nhiều người.)
Biến thể và từ gần giống
- Entente Cordiale (danh từ riêng): Tên gọi cụ thể của hiệp ước thân thiện được ký kết giữa Anh và Pháp năm 1904, đánh dấu sự kết thúc hàng thế kỷ cạnh tranh.
Từ đồng nghĩa
- Understanding (sự hiểu biết, thỏa thuận ngầm): Một thỏa thuận không chính thức.
- Accord (hiệp định, sự đồng thuận): Một thỏa thuận chính thức.
- Alliance (liên minh, khối liên minh): Một hiệp ước chính thức để hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- (ngoại giao) hiệp ước thân thiện (giữa một số nước)
- khối nước thân thiện (giữa một số nước)
- khối nước trong hiệp ước thân thiện
Idioms
- the Entente(sử học) đồng minh