enterrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự lèn đất (quanh khuôn đúc): "enterrage" là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu dùng trong lĩnh vực đúc, để chỉ hành động hoặc quá trình lèn, nén hoặc đắp đất xung quanh khuôn đúc. Mục đích là để cố định khuôn, hỗ trợ kết cấu và ngăn chặn kim loại nóng chảy tràn ra ngoài trong quá trình đổ khuôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enterrage du moule est une étape cruciale pour éviter les fuites de métal. (Việc lèn đất quanh khuôn là một bước quan trọng để tránh rò rỉ kim loại.)
- Avant la coulée, il faut procéder à un enterrage soigneux. (Trước khi rót kim loại, phải tiến hành một thao tác lèn đất cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enterrage du moule": sự lèn đất quanh khuôn.
- La qualité de l'enterrage du moule influence directement la finition de la pièce coulée. (Chất lượng của việc lèn đất quanh khuôn ảnh hưởng trực tiếp đến độ hoàn thiện của chi tiết đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Enterrer (động từ): chôn, vùi lấp. Đây là động từ gốc, trong khi "enterrage" là danh từ chỉ hành động kỹ thuật phái sinh từ nó.
- Moulage (danh từ giống đực): sự đúc khuôn, công nghệ đúc. Đây là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả quy trình "enterrage".
Từ đồng nghĩa
- Bourrage (danh từ giống đực): sự nhồi, sự nén chặt (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về kỹ thuật).
- Enfouissement (danh từ giống đực): sự chôn vùi (nghĩa chung, không chuyên về kỹ thuật đúc).
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự lèn đất (quanh khuôn đúc)