entertainer

/,entə'teinə /
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm trò giải trí, người biểu diễn: Một người nghề nghiệp hoặc kỹ năng chuyên biệt để mua vui, thu hút làm hài lòng khán giả thông qua các màn trình diễn như hát, nhảy, kể chuyện cười, làm ảo thuật, v.v.
    • Người tiếp đãi, người chiêu đãi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người trách nhiệm hoặc khả năng tiếp đón, chiêu đãi khách một cách chu đáo vui vẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a famous television entertainer. (Anh ấy một nghệ sĩ giải trí nổi tiếng trên truyền hình.)
    • The circus hired many talented entertainers. (Rạp xiếc đã thuê nhiều nghệ sĩ biểu diễn tài năng.)
    • As the host, she was a wonderful entertainer at the party. (Với vai trò chủ nhà, ấy một người tiếp đãi tuyệt vời tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A natural-born entertainer": Một người tài giải trí bẩm sinh, rất thu hút thoải mái khi biểu diễn trước đám đông.
    • With his jokes and energy, he's a natural-born entertainer. (Với những câu chuyện cười năng lượng của mình, anh ấy một người tài giải trí bẩm sinh.)
  • "All-round entertainer": Một nghệ sĩ đa tài, có thể biểu diễn thành công nhiều loại hình giải trí khác nhau.
    • She sings, dances, and acts—a true all-round entertainer. ( ấy hát, nhảy diễn xuấtmột nghệ sĩ đa tài thực thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Entertain (động từ): Tiếp đãi, giải trí, chiêu đãi.
    • He loves to entertain guests at his home. (Anh ấy thích tiếp đãi khách tại nhà mình.)
  • Entertainment (danh từ): Sự giải trí, buổi biểu diễn, ngành công nghiệp giải trí.
    • The city offers a wide variety of entertainment. (Thành phố cung cấp nhiều loại hình giải trí đa dạng.)
  • Entertaining (tính từ): Thú vị, tính giải trí cao.
    • The movie was very entertaining. (Bộ phim rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Performer: Nghệ sĩ biểu diễn (nhấn mạnh vào hành động trình diễn trên sân khấu).
  • Showman: Người biểu diễn điêu luyện, người tài thu hút đám đông (thường hàm ý về kỹ năng trình diễn ấn tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "entertainer" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "entertain".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "entertainer".)

danh từ
  1. người tiếp đãi, người chiêu đãi
  2. người làm trò mua vui (hát, múa... ở các hộp đêm)