entièrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hoàn toàn, toàn bộ, trọn vẹn: Dùng để diễn tả một hành động, trạng thái, hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc tồn tại ở mức độ đầy đủ, không thiếu sót, không có ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Je suis entièrement d'accord avec vous. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ông/bà.)
- La maison a été entièrement rénovée. (Ngôi nhà đã được cải tạo toàn bộ.)
- Il s'est entièrement consacré à sa famille. (Anh ấy đã cống hiến trọn vẹn cho gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"entièrement à votre service": hoàn toàn sẵn sàng phục vụ quý vị (cụm từ lịch sự).
- Notre équipe est entièrement à votre service. (Đội ngũ của chúng tôi hoàn toàn sẵn sàng phục vụ quý vị.)
"entièrement dévoué à...": hoàn toàn tận tụy với...
- C'est un médecin entièrement dévoué à ses patients. (Đó là một bác sĩ hoàn toàn tận tụy với bệnh nhân của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Entier, entière (tính từ): toàn bộ, nguyên vẹn.
- manger un gâteau entier (ăn nguyên một cái bánh)
Totalement (phó từ): hoàn toàn, tuyệt đối (đồng nghĩa, thường có thể thay thế).
- C'est totalement faux. (Điều đó hoàn toàn sai.)
Complètement (phó từ): hoàn toàn, trọn vẹn (đồng nghĩa, nhấn mạnh sự đầy đủ).
- La bouteille est complètement vide. (Cái chai hoàn toàn trống rỗng.)
Từ đồng nghĩa
- Totalement: hoàn toàn.
- Complètement: hoàn toàn, đầy đủ.
- Absolument: tuyệt đối.
- Parfaitement: một cách hoàn hảo, hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
- Partiellement: một phần.
- À moitié: một nửa.
- Un peu: một chút.
phó từ
- hoàn toàn
- Être entièrement d'accordhoàn toàn đồng ý