entièrement

Học thuật
Thân thiện
entièrement

Je suis entièrement d'accord avec ton idée.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hoàn toàn, toàn bộ, trọn vẹn: Dùng để diễn tả một hành động, trạng thái, hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc tồn tạimức độ đầy đủ, không thiếu sót, không ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Je suis entièrement d'accord avec vous. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ông/.)
    • La maison a été entièrement rénovée. (Ngôi nhà đã được cải tạo toàn bộ.)
    • Il s'est entièrement consacré à sa famille. (Anh ấy đã cống hiến trọn vẹn cho gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entièrement à votre service": hoàn toàn sẵn sàng phục vụ quý vị (cụm từ lịch sự).

    • Notre équipe est entièrement à votre service. (Đội ngũ của chúng tôi hoàn toàn sẵn sàng phục vụ quý vị.)
  • "entièrement dévoué à...": hoàn toàn tận tụy với...

    • C'est un médecin entièrement dévoué à ses patients. (Đómột bác sĩ hoàn toàn tận tụy với bệnh nhân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Entier, entière (tính từ): toàn bộ, nguyên vẹn.

    • manger un gâteau entier (ăn nguyên một cái bánh)
  • Totalement (phó từ): hoàn toàn, tuyệt đối (đồng nghĩa, thường có thể thay thế).

    • C'est totalement faux. (Điều đó hoàn toàn sai.)
  • Complètement (phó từ): hoàn toàn, trọn vẹn (đồng nghĩa, nhấn mạnh sự đầy đủ).

    • La bouteille est complètement vide. (Cái chai hoàn toàn trống rỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Totalement: hoàn toàn.
  • Complètement: hoàn toàn, đầy đủ.
  • Absolument: tuyệt đối.
  • Parfaitement: một cách hoàn hảo, hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Partiellement: một phần.
  • À moitié: một nửa.
  • Un peu: một chút.
entièrement

Je suis entièrement d'accord avec ton idée.

phó từ
  1. hoàn toàn
    • Être entièrement d'accord
      hoàn toàn đồng ý

Từ trái nghĩa

Từ gần giống