entomologic

Học thuật
Thân thiện
entomologic

Entomologic research often involves observing insects in their natural habitats.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về côn trùng học: Mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về côn trùng.
    • Liên quan đến côn trùng học: Chỉ tính chất, đặc điểm, hoặc phương pháp của lĩnh vực nghiên cứu côn trùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has an impressive entomologic collection with thousands of insect specimens. (Bảo tàng một bộ sưu tập thuộc về côn trùng học ấn tượng với hàng nghìn mẫu vật côn trùng.)
    • Her entomologic research focuses on the behavior of ants. (Nghiên cứu liên quan đến côn trùng học của tập trung vào hành vi của loài kiến.)
    • This entomologic journal publishes the latest findings in insect physiology. (Tạp chí côn trùng học này xuất bản những phát hiện mới nhất về sinh lý học côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entomologic survey": cuộc khảo sát côn trùng học.

    • An entomologic survey was conducted to assess the biodiversity of the forest. (Một cuộc khảo sát côn trùng học đã được tiến hành để đánh giá đa dạng sinh học của khu rừng.)
  • "Entomologic evidence": bằng chứng côn trùng học (thường dùng trong pháp y).

    • Entomologic evidence helped determine the time of death. (Bằng chứng côn trùng học đã giúp xác định thời điểm tử vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Entomological (adj): (từ đồng nghĩa, cùng nghĩa) thuộc về côn trùng học. Đây dạng tính từ phổ biến hơn.

    • He is a member of the entomological society. (Ông ấy thành viên của hội côn trùng học.)
  • Entomology (n): côn trùng học.

    • She is studying entomology at the university. ( ấy đang học côn trùng họctrường đại học.)
  • Entomologist (n): nhà côn trùng học.

    • The entomologist discovered a new species of beetle. (Nhà côn trùng học đã phát hiện ra một loài bọ cánh cứng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Insect-related (adj): liên quan đến côn trùng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính khoa học như "entomologic").
  • Pertaining to entomology: thuộc về côn trùng học (cách diễn đạt dài hơn).
entomologic

Entomologic research often involves observing insects in their natural habitats.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới khoa học nghiên cứu về sâu bọ, côn trùng học

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "entomologic"