entonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng vào thùng (chứa): Hành động rót một chất lỏng, thườngrượu vang hoặc đồ uống cồn, vào một cái thùng để bảo quản hoặc ủ.
    • Bắt đầu hát, cất tiếng hát: Hành động bắt đầu hát một bài hát, một giai điệu, thường là hát to rõ ràng để mọi người cùng nghe hoặc hát theo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vigneron entonne le vin nouveau dans des fûts de chêne. (Người trồng nho đóng rượu vang mới vào những thùng gỗ sồi.)
    • C'est lui qui a entonné l'hymne national au début de la cérémonie. (Chính anh ấyngười đã cất tiếng hát quốc ca khi buổi lễ bắt đầu.)
    • Elle entonna une chanson populaire et tout le monde se mit à chanter. ( ấy bắt giọng hát một bài hát dân ca mọi người bắt đầu hát theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entonner les louanges de quelqu'un": ca ngợi ai đó một cách nhiệt thành, bắt đầu một bài ca ngợi.
    • Le directeur entonna les louanges de son équipe pour son excellent travail. (Giám đốc đã ca ngợi nhiệt thành đội ngũ của mình công việc xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Entonnage (danh từ): hành động đóng (rượu) vào thùng.
  • Entonnoir (danh từ): cái phễu (dụng cụ thường dùng để giúp việc chất lỏng vào thùng dễ dàng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pour (động từ): rót, đổ.
  • Commencer à chanter (cụm động từ): bắt đầu hát.
  • Attaquer (động từ, nghĩa bóng): bắt đầu (một bài hát, một bản nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với "entonner" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "entonner".)

Lưu ý về cách dùng
  • Nghĩa "nhồi vào (để làm dồi, làm xúc xích)" "(từ ) uống; nhồi nhét (thức ăn)" hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nghĩa phổ biến thường gặp nhất là "bắt đầu hát" "đóng vào thùng".
ngoại động từ
  1. đóng vào thùng
    • Entonner du vin
      đóng rượu vang vào thùng
  2. nhồi vào (để làm dồi, làm xúc xích)
  3. (từ , nghĩa ) uống; nhồi nhét (thức ăn)
  4. bắt giọng hát, cất tiếng hát
    • Entonner un air
      bắt giọng hát một bài
    • entonner le louange
      ca ngợi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entonner"