entonner

ngoại động từ
  1. đóng vào thùng
    • Entonner du vin
      đóng rượu vang vào thùng
  2. nhồi vào (để làm dồi, làm xúc xích)
  3. (từ , nghĩa ) uống; nhồi nhét (thức ăn)
  4. bắt giọng hát, cất tiếng hát
    • Entonner un air
      bắt giọng hát một bài
    • entonner le louange
      ca ngợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entonner"