entonnoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái phễu: Một dụng cụ có hình nón với một ống hẹp ở đáy, dùng để rót chất lỏng hoặc bột vào các vật chứa có miệng nhỏ.
- Hố mìn, hố bom: Một hố lớn hình nón trên mặt đất, được tạo ra bởi vụ nổ của mìn hoặc bom.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Utilise un entonnoir pour verser l'huile dans la bouteille. (Hãy dùng một cái phễu để rót dầu vào chai.)
- Le champ de bataille était criblé d'entonnoirs. (Chiến trường bị rải đầy những hố bom.)
Các cách sử dụng nâng cao
"entonnoir de circulation": vòng xoay giao thông, nút giao thông hình phễu.
- Ralentissez en approchant de l'entonnoir de circulation. (Hãy giảm tốc độ khi tới gần vòng xoay giao thông.)
"former un entonnoir": tạo thành một cái phễu (nghĩa đen), hoặc bao vây, thắt chặt vòng vây (nghĩa bóng trong quân sự).
- Les troupes ont formé un entonnoir pour piéger l'ennemi. (Các lực lượng đã thắt chặt vòng vây để bẫy quân địch.)
Biến thể và từ gần giống
Entonner (động từ): bắt đầu hát, cất giọng hát; đổ vào (bằng phễu).
- Il a entonné l'hymne national. (Anh ấy đã cất giọng hát quốc ca.)
Entonnage (danh từ giống đực): hành động đổ bằng phễu.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "cái phễu": (từ mượn tiếng Anh, ít dùng).
- Pour le sens "hố bom": (hố, miệng núi lửa), (hố đạn pháo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ danh từ "entonnoir")
Thành ngữ liên quan
- Être pris dans l'entonnoir: Bị mắc kẹt trong một tình huống ngày càng tồi tệ và khó thoát ra, giống như bị hút xuống đáy phễu.
- Avec ces dettes, il est pris dans l'entonnoir. (Với những món nợ đó, anh ta đang bị mắc kẹt trong một vòng xoáy không lối thoát.)
danh từ giống đực
- cái phễu
- hố mìn, hố bom