entournure

Học thuật
Thân thiện
entournure

Une femme se sent à l'étroit dans les entournures de sa nouvelle veste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phần vảinách áo, chỗ nối giữa tay áo thân áo: "entournure" chỉ phần cắt may nối ráp cụ thể tại vị trí nách của một chiếc áo, nơi tay áo được ghép vào thân áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La couturière a bien ajusté l'entournure de la veste. (Người thợ may đã điều chỉnh phần nách áo của chiếc áo khoác rất khéo.)
    • Cette chemise est inconfortable au niveau des entournures. (Chiếc sơ mi này không thoải máiphần nách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être gêné dans les entournures (aux entournures)" (thành ngữ, thân mật): cảm thấy bị gò bó, không thoải mái; gặp lúng túng, khó khăn trong một tình huống nào đó.
    • Depuis sa promotion, il est un peu gêné dans les entournures. (Kể từ khi được thăng chức, anh ấy cảm thấy hơi lúng túng/gò bó.)
    • Avec toutes ces nouvelles règles, je me sens gêné aux entournures. (Với tất cả những quy định mới này, tôi cảm thấy rất gò bó.)
Biến thể từ gần giống
  • Emmanchure (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa, cùng chỉ phần nách áo, chỗ ráp tay áo.
  • Emmanché (tính từ): được ráp tay áo vào.
Từ đồng nghĩa
  • Emmanchure: phần nách áo (nghĩa đen).
  • Aisselle: nách (chỉ bộ phận cơ thể, không dùng trong may mặc).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực may mặc, thời trang.
  • Nghĩa bóng phổ biến thường gặp nhất của từ này nằm trong thành ngữ cố định "être gêné dans les entournures", diễn tả sự gò bó, thiếu tự nhiên hoặc khó khăn trong ứng xử.
entournure

Une femme se sent à l'étroit dans les entournures de sa nouvelle veste.

danh từ giống cái
  1. như emmanchure
    • être gêné dans les entournures (aux entournures)
      (thân mật) bị gò bó, không thoải mái

Từ có nhắc đến "entournure"