entozoa
/,entə'zouɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật ký sinh trong: Chỉ một nhóm động vật sống ký sinh bên trong cơ thể của một sinh vật chủ khác, chẳng hạn như trong ruột, gan, hoặc các mô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists study entozoa to understand parasitic life cycles. (Các nhà khoa học nghiên cứu động vật ký sinh trong để hiểu về vòng đời của ký sinh trùng.)
- The veterinarian diagnosed the dog with an infection caused by entozoa. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con chó bị nhiễm trùng do động vật ký sinh trong gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh học: Trong ngữ cảnh học thuật, "entozoa" thường được dùng để phân biệt với các dạng ký sinh khác (như ngoại ký sinh).
- The paper focuses on the morphological adaptations of entozoa. (Bài báo tập trung vào các thích nghi hình thái của động vật ký sinh trong.)
Biến thể và từ gần giống
Entozoan (danh từ/ tính từ): Dạng tính từ hoặc danh từ chỉ thuộc về hoặc là động vật ký sinh trong.
- Entozoan infections can be serious. (Các bệnh nhiễm trùng do động vật ký sinh trong có thể nghiêm trọng.)
Endoparasite (danh từ): Ký sinh trùng bên trong; một từ đồng nghĩa chuyên môn.
- Tapeworms are a common type of endoparasite. (Sán dây là một loại ký sinh trùng bên trong phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Internal parasite: Ký sinh trùng bên trong.
- Endoparasite: Nội ký sinh trùng.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, y học hoặc thú y. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "ký sinh trùng đường ruột" hoặc "giun sán" thay vì "entozoa".
danh từ, số nhiều entozoa
- (động vật học) động vật ký sinh trong