anthozoa

/,ænθə'zouə/
Học thuật
Thân thiện
anthozoa

A sea anemone, a type of anthozoa, sways gently in a shallow tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (Zoology):
    • Lớp San hô: Một lớp lớn trong ngành Ruột khoang (Cnidaria), bao gồm các sinh vật biển sống bám như san hô hải quỳ. Giai đoạn medusa (dạng sứa tự do) trong vòng đời của chúng hoàn toàn bị triệt tiêu, chúng chỉ tồn tạidạng polyp (dạng bám).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anthozoa are crucial for building coral reefs. (Anthozoa rất quan trọng cho việc xây dựng các rạn san hô.)
    • The class Anthozoa includes both soft and hard corals. (Lớp Anthozoa bao gồm cả san hô mềm san hô cứng.)
    • Sea anemones, belonging to Anthozoa, have a symbiotic relationship with clownfish. (Hải quỳ, thuộc lớp Anthozoa, mối quan hệ cộng sinh với hề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "Anthozoa" được dùng như một danh từ riêng (tên một lớp - Class) trong phân loại khoa học, thường được viết in nghiêng () trong văn bản học thuật.
    • The phylogenetic study focused on the order Actiniaria within Anthozoa. (Nghiên cứu phát sinh loài tập trung vào bộ Actiniaria trong lớp Anthozoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthozoan (n, adj): (Thuộc về) thành viên của lớp Anthozoa; san hô.
    • The anthozoan polyp is the dominant life stage. (Dạng polyp san hô giai đoạn sống chủ đạo.)
  • Hexacorallia (n): Phân lớp Lục tia, một nhóm chính trong Anthozoa bao gồm san hô đá hải quỳ.
  • Octocorallia (n): Phân lớp Bát tia, một nhóm chính trong Anthozoa bao gồm san hô mềm san hô quạt.
Từ đồng nghĩa
  • Corals and anemones: San hô hải quỳ (cách gọi chung theo nhóm sinh vật).
  • Flower animals: Động vật hoa (nghĩa đen từ tiếng Hy Lạp: "anthos" = hoa, "zoa" = động vật).
Thông tin bổ sung
  • Từ nguyên: Từ "Anthozoa" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "ánthos" (ἄνθος) có nghĩa "hoa" "zōia" (ζῷα) có nghĩa "động vật", ám chỉ hình dạng giống bông hoa của các polyp.
  • Đặc điểm sinh học: Khác với các lớp khác trong ngành Ruột khoang (như Scyphozoa - Sứa), Anthozoa không giai đoạn medusa trong vòng đời. Cơ thể chúng cấu trúc đối xứng tỏa tròn một khoang ruột đơn được chia thành các ngăn bằng các vách ngăn.
anthozoa

A sea anemone, a type of anthozoa, sways gently in a shallow tide pool.

danh từ số nhiều
  1. san hô

Từ gần giống

Từ chứa "anthozoa"