entraînement

Học thuật
Thân thiện
entraînement

L'équipe de football fait un entraînement sur le terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lôi kéo, sự cuốn theo: Chỉ hành động hoặc sức mạnh khiến ai đó bị cuốn theo một cảm xúc, thói quen hoặc xu hướng nào đó.
    • Sự tập dượt, sự luyện tập: Chỉ quá trình hoặc hoạt động rèn luyện hệ thống nhằm nâng cao thể lực, kỹ năng hoặc sự chuẩn bị cho một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự lôi kéo":

    • Céder à l'entraînement des passions. (Để cho dục vọng lôi kéo.)
    • Il a agi sous l'entraînement de la foule. (Anh ta hành động dưới sự lôi kéo của đám đông.)
  • Với nghĩa "sự tập luyện":

    • Mettre un cheval à l'entraînement. (Tập dượt ngựa.)
    • Après une leçon théorique, il faut plusieurs séances d'entraînement. (Sau một bàithuyết, phải nhiều buổi tập luyện.)
    • Son entraînement quotidien est très intensif. (Buổi tập luyện hàng ngày của anh ấy rất căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en plein entraînement": Đang trong giai đoạn tập luyện cao độ.

    • L'équipe est en plein entraînement pour la finale. (Đội đang trong giai đoạn tập luyện cao độ cho trận chung kết.)
  • "Par entraînement": Do thói quen, do sự luyện tập thành.

    • Il fait ces gestes par entraînement, sans même y penser. (Anh ấy thực hiện những động tác đó do thói quen, thậm chí không cần suy nghĩ.)
Biến thể từ liên quan
  • Entraîner (động từ): Kéo theo, dẫn đến; huấn luyện, tập luyện.

    • Cela pourrait entraîner des conséquences graves. (Điều đó có thể kéo theo những hậu quả nghiêm trọng.)
    • Elle entraîne une équipe de jeunes footballeurs. ( ấy huấn luyện một đội bóng đá trẻ.)
  • Entraîneur (danh từ): Huấn luyện viên.

    • L'entraîneur a donné des instructions à l'équipe. (Huấn luyện viên đã đưa ra chỉ dẫn cho đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "sự luyện tập": Pratique, exercice, préparation.
  • Với nghĩa "sự lôi kéo": Entrave, influence, emportement.
Các cụm từ liên quan
  • Entraînement physique: Tập luyện thể chất.

    • L'entraînement physique est essentiel pour les athlètes. (Tập luyện thể chấtđiều thiết yếu đối với vận động viên.)
  • Stage d'entraînement: Khóa huấn luyện, đợt tập huấn.

    • Il participe à un stage d'entraînement cet été. (Anh ấy tham gia một khóa huấn luyện vào mùa hè này.)
entraînement

L'équipe de football fait un entraînement sur le terrain.

danh từ giống đực
  1. sự lôi kéo
    • Céder à l'entraînement des passions
      để cho dục vọng lôi kéo
  2. sự tập dượt, sự luyện tập
    • Mettre un cheval à l'entraînement
      tập dượt ngựa
    • Après une leçon théorique, il faut plusieurs séances d'entraînement
      sau một bàithuyết, phải nhiều buổi tập luyện

Từ gần giống

Từ chứa "entraînement"