entracte

Học thuật
Thân thiện
entracte

L'entracte permet aux spectateurs de discuter dans le hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sân khấu) Nghỉ chuyển hồi: Khoảng thời gian nghỉ giữa các hồi (phần) của một vở kịch, vở opera hoặc buổi biểu diễn sân khấu.
    • (Âm nhạc) Khúc mở hồi: Bản nhạc ngắn được chơi trong lúc nghỉ giữa các hồi của một vở kịch hoặc tác phẩm âm nhạc.
    • Lúc nghỉ, thời gian nghỉ: Một khoảng thời gian tạm dừng, nghỉ ngơi giữa hai hoạt động hoặc hai phần của một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pendant l'entracte, le public peut se rendre au foyer. (Trong lúc nghỉ chuyển hồi, khán giả có thể ra tiền sảnh.)
    • Le compositeur a écrit un bel entracte pour cette pièce. (Nhà soạn nhạc đã viết một khúc mở hồi đẹp cho vở kịch này.)
    • Nous avons profité de l'entracte pour discuter de la première partie. (Chúng tôi đã tận dụng lúc nghỉ để thảo luận về phần đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un long entracte": Một khoảng nghỉ dài.

    • La réparation technique a nécessité un long entracte. (Việc sửa chữa kỹ thuật đã cần đến một khoảng nghỉ dài.)
  • "Servir d'entracte": Đóng vai trò như một khoảng nghỉ, một sự gián đoạn tạm thời.

    • Cette pause café sert d'entracte entre les deux sessions de formation. (Giờ giải lao phê này đóng vai trò như một khoảng nghỉ giữa hai phiên đào tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermède (danh từ giống đực): Màn kịch ngắn, tiết mục xen giữa; khoảng thời gian giữa hai sự kiện. (Thường có nghĩa tương tự "entracte" trong ngữ cảnh sân khấu hoặc âm nhạc).
  • Pause (danh từ giống cái): Sự tạm dừng, nghỉ ngơi. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho biểu diễn nghệ thuật).
  • Intermission (danh từ giống cái): Từ mượn tiếng Anh, có nghĩa tương đương với "entracte".
Từ đồng nghĩa
  • Intermède: Màn kịch ngắn, khoảng gián đoạn.
  • Répit: Sự tạm nghỉ, khoảng ngừng.
  • Interruption: Sự gián đoạn, ngắt quãng.
Thành ngữ liên quan
  • Il n'y a pas d'entracte dans la vie: Cuộc sống không màn nghỉ giữa giờ. (Thành ngữ ám chỉ cuộc sống luôn tiếp diễn, không khoảng dừng thực sự).
    • Tu dois prendre des décisions rapidement, il n'y a pas d'entracte dans la vie. (Anh phải đưa ra quyết định nhanh chóng, cuộc sống không màn nghỉ giữa giờ đâu.)
entracte

L'entracte permet aux spectateurs de discuter dans le hall.

danh từ giống đực
  1. (sân khấu) nghỉ chuyển hồi
  2. (âm nhạc) khúc mở hồi
  3. lúc nghỉ, thời gian nghỉ

Từ gần giống