entrecôte

Học thuật
Thân thiện
entrecôte

Le chef prépare une entrecôte grillée dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miếng thịt lườn : Một miếng thịt cắt ngang từ phần xương sườn, thườngphần giữa các xương sườn, nhiều mỡ xen kẽ (vân mỡ) rất mềm, ngon. Đâymột loại thịt cao cấp, thường được dùng để nướng hoặc áp chảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je vais commander une entrecôte grillée. (Tôi sẽ gọi một miếng thịt lườn nướng.)
    • L'entrecôte est souvent servie avec des frites. (Thịt lườn thường được dùng kèm với khoai tây chiên.)
    • Pour la recette, il vous faut une belle entrecôte. (Để làm món ăn này, bạn cần một miếng thịt lườn đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entrecôte à la bordelaise": Thịt lườn sốt bordelaise (sốt làm từ rượu vang đỏ, hẹ, tủy xương bò).

    • Le chef propose une entrecôte à la bordelaise ce soir. (Đầu bếp đề xuất món thịt lườn sốt bordelaise tối nay.)
  • "Entrecôte frites": Món thịt lườn ăn kèm khoai tây chiên, một món ăn kinh điển của Pháp.

    • Ce bistrot sert la meilleure entrecôte frites de Paris. (Quán rượu này phục vụ món thịt lườn với khoai tây chiên ngon nhất Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Côte de bœuf (danh từ giống cái): Sườn nguyên tảng, thường bao gồm cả xương một miếng thịt lớn hơn nhiều so với .
  • Faux-filet (danh từ giống đực): Thịt thăn vai , cũngmột phần thịt mềm từ lưng nhưng ít mỡ xen kẽ hơn so với .
  • Ribeye (danh từ, từ mượn tiếng Anh): Cách gọi trong tiếng Anh cho phần thịt tương tự .
Từ đồng nghĩa
  • Steak de côte: Bít tết từ phần sườn (cách gọi mô tả).
  • Steak dans le train de côtes: Bít tết từ phần xương sườn (cách gọi kỹ thuật, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "entrecôte" trong tiếng Pháp. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đenmột loại thịt.)

entrecôte

Le chef prépare une entrecôte grillée dans la cuisine.

danh từ giống đực
  1. miếng thịt lườn

Từ gần giống