entrain

/in'trein/
Học thuật
Thân thiện
entrain

A family hurries to entrain at the bustling station.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cho (người, thường quân đội) lên tàu hỏa: Hành động đưa một nhóm người, đặc biệt binh lính, lên một chuyến tàu hỏa để di chuyển.
    • Làm cho một thứ đó bắt đầu hoặc đồng bộ với một chu kỳ: Trong khoa học kỹ thuật, "entrain" có thể chỉ việc khiến một quá trình, nhịp điệu, hoặc dao động đồng bộ hóa với một chu kỳ khác.
  2. Nội động từ:

    • Lên tàu hỏa: Hành động của một người hoặc một nhóm người (như quân đội) bước lên tàu hỏa để đi.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The officer will entrain the troops at dawn. (Sĩ quan sẽ cho binh lính lên tàu hỏa vào lúc bình minh.)
    • Light helps to entrain our circadian rhythms to the 24-hour day. (Ánh sáng giúp đồng bộ hóa nhịp sinh học của chúng ta với chu kỳ 24 giờ trong ngày.)
  • Nội động từ:

    • The soldiers will entrain for the front lines tonight. (Các binh sĩ sẽ lên tàu hỏa ra tiền tuyến tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To become entrained": Trở nên được đồng bộ hóa hoặc bị cuốn theo.
    • The particles became entrained in the fluid flow. (Các hạt đã bị cuốn theo dòng chảy của chất lỏng.)
    • Her sleep schedule is entrained to her work routine. (Lịch trình ngủ của ấy đã đồng bộ với thói quen làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrainment (danh từ): Sự lên tàu; (trong khoa học) sự đồng bộ hóa, sự cuốn theo.
    • The entrainment of troops was completed efficiently. (Việc đưa quân lên tàu đã được hoàn thành hiệu quả.)
    • Circadian entrainment is crucial for good health. (Sự đồng bộ hóa nhịp sinh học rất quan trọng cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Board (a train): Lên (tàu).
  • Synchronize: Đồng bộ hóa.
  • Incorporate: Kết hợp, lôi cuốn vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "entrain" không các phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "entrain" không thành ngữ phổ biến.)

entrain

A family hurries to entrain at the bustling station.

ngoại động từ
  1. cho (quân đội...) lên xe lửa
nội động từ
  1. lên xe lửa (quân đội...)