entrain
/in'trein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hào hứng, sự hăng say: Trạng thái nhiệt tình, phấn khởi và tràn đầy năng lượng khi làm việc gì đó hoặc trong cách cư xử, nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Entrain au travail là một cụm từ phổ biến. (Sự hào hứng trong lao động.)
- La conversation manque d'entrain. (Cuộc nói chuyện kém hăng say.)
- Il a abordé ce projet avec beaucoup d'entrain. (Anh ấy đã bắt tay vào dự án này với rất nhiều sự hào hứng.)
- Les enfants jouent avec entrain dans le jardin. (Bọn trẻ chơi đùa một cách hăng say trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir de l'entrain": Có sự hào hứng, hăng hái.
- Elle a toujours de l'entrain le matin. (Cô ấy luôn luôn hào hứng vào buổi sáng.)
- "Manquer d'entrain": Thiếu sự hào hứng, hăng say.
- L'équipe a manqué d'entrain pendant le match. (Đội đã thiếu sự hăng say trong trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Entraîner (động từ): Dẫn đến, kéo theo; huấn luyện. (Lưu ý: Đây là một từ khác, có nghĩa khác với danh từ "entrain").
- Enthousiasme (danh từ): Sự nhiệt tình, sự hứng khởi.
- Dynamisme (danh từ): Sự năng động, sức sống.
Từ đồng nghĩa
- Ardeur: Sự nhiệt tình, hăng hái.
- Vigueur: Sức mạnh, sự mạnh mẽ, sinh lực.
- Énergie: Năng lượng, sinh lực.
- Allant: Sự hăng hái, nhiệt tình (thường dùng trong bước đi, cách tiến hành).
Từ trái nghĩa
- Apathie: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Lassitude: Sự mệt mỏi, chán nản.
- Mollesse: Sự uể oải, thiếu sinh khí.
danh từ giống đực
- sự hào hứng
- Entrain au travailsự hào hứng trong lao động
- sự hăng say
- La conversation manque d'entraincuộc nói chuyện kém hăng say