entrain

/in'trein/
danh từ giống đực
  1. sự hào hứng
    • Entrain au travail
      sự hào hứng trong lao động
  2. sự hăng say
    • La conversation manque d'entrain
      cuộc nói chuyện kém hăng say

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "entrain"

entrain
L'équipe montre un grand entrain pendant l'entraînement.