entrancement
/in'trɑ:nsmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái mê ly, sự mê đắm: Trạng thái bị cuốn hút hoàn toàn, bị thu hút sâu sắc đến mức quên đi mọi thứ xung quanh, thường do vẻ đẹp, sự kỳ diệu hoặc ma thuật gây ra.
- Sự xuất thần: Trạng thái tinh thần bị choáng ngợp, như thể tâm trí đã rời khỏi thực tại, thường liên quan đến trải nghiệm tâm linh hoặc thẩm mỹ mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The audience watched the performance in complete entrancement. (Khán giả xem buổi biểu diễn trong trạng thái mê ly hoàn toàn.)
- Her entrancement with the ancient ruins was obvious from her expression. (Sự mê đắm của cô ấy với những tàn tích cổ xưa thể hiện rõ trên nét mặt.)
- The magician's trick held the children in entrancement. (Trò ảo thuật của ảo thuật gia giữ bọn trẻ trong trạng thái xuất thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hold someone in entrancement": Giữ ai đó trong trạng thái mê đắm, thu hút hoàn toàn sự chú ý của họ.
- The storyteller's voice held the entire room in entrancement. (Giọng kể của người kể chuyện giữ cả căn phòng trong trạng thái mê ly.)
"A state of entrancement": Một trạng thái xuất thần/mê ly.
- She fell into a state of entrancement while listening to the symphony. (Cô ấy rơi vào trạng thái xuất thần khi nghe bản giao hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrance (động từ): Làm mê hoặc, làm say mê.
- The beautiful music entranced the listeners. (Âm nhạc tuyệt đẹp làm mê hoặc người nghe.)
- Entrancing (tính từ): Có sức mê hoặc, quyến rũ.
- She has an entrancing smile. (Cô ấy có một nụ cười đầy mê hoặc.)
Từ đồng nghĩa
- Enchantment: Sự mê hoặc, sự quyến rũ.
- Rapture: Sự say mê, niềm hân hoan tột độ.
- Captivation: Sự thu hút, sự cuốn hút mạnh mẽ.
- Trance: Trạng thái xuất thần, hôn mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "entrancement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "entrancement")
danh từ
- sự xuất thần
- trạng thái mê ly