ravishment

/'ræviʃmənt/
danh từ
  1. sự cướp đoạt, sự cuỗm đi, sự dụ dỗ (người) mang đi
  2. sự hiếp dâm
  3. sự say mê, sự say đắm
  4. sự sung sướng tràn trề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa