entre-deux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Khoảng giữa: Chỉ khoảng không gian vật lý nằm ở giữa hai vật thể, hai điểm hoặc hai thời điểm.
- Thế giữa, tình thế lưỡng nan: Chỉ vị trí hoặc tình huống ở giữa hai lựa chọn, hai quan điểm hoặc hai thái cực đối lập, thường mang tính do dự hoặc khó xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'entre-deux des portes est trop étroit. (Khoảng giữa hai cánh cửa quá hẹp.)
- Elle se trouve dans un entre-deux difficile : accepter ou refuser cette offre d'emploi. (Cô ấy đang ở trong một thế giữa khó khăn: chấp nhận hay từ chối lời mời làm việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être dans l'entre-deux: Ở vào thế giữa, trong tình trạng do dự giữa hai khả năng.
- Pendant les négociations, le pays était dans l'entre-deux. (Trong suốt các cuộc đàm phán, đất nước đã ở vào thế giữa.)
L'entre-deux-guerres: Giai đoạn giữa hai cuộc chiến tranh, đặc biệt chỉ thời kỳ giữa Chiến tranh Thế giới thứ nhất và thứ hai (1918-1939).
- La littérature de l'entre-deux-guerres est très riche. (Văn học thời kỳ giữa hai cuộc thế chiến rất phong phú.)
Biến thể và từ liên quan
- Intermédiaire (adj/n): Ở giữa, trung gian. Chỉ cái gì đó nằm ở vị trí trung gian hoặc người làm trung gian.
- Intervalle (n): Khoảng cách, khoảng thời gian. Nhấn mạnh đến sự ngăn cách về thời gian hoặc không gian.
Từ đồng nghĩa
- Espace intermédiaire: Khoảng không gian trung gian.
- Dilemme: Tình thế tiến thoái lưỡng nan, thường khó khăn hơn "entre-deux".
Cụm từ cố định
- Jouer l'entre-deux (Thể thao): Thực hiện cú tung bóng giữa hai cầu thủ để bắt đầu lại trận đấu (trong bóng rổ).
- L'arbitre a sifflé et va jouer l'entre-deux. (Trọng tài đã thổi còi và sẽ thực hiện quả tung bóng giữa.)
Ghi chú sử dụng
- "Entre-deux" là danh từ giống đực và có hình thức số ít và số nhiều giống nhau (un entre-deux, des entre-deux).
- Trong ngữ cảnh trang trí nội thất, "un entre-deux" có thể chỉ một chiếc tủ nhỏ, kệ hoặc đồ nội thất được đặt trong khoảng trống giữa hai cửa sổ.
- Nous avons placé un bel entre-deux dans l'embrasure. (Chúng tôi đã đặt một chiếc tủ giữa khoảng xinh xắn trong ô cửa.)
danh từ giống đực (không đổi)
- khoảng giữa; thế giữa
- L'entre-deux des porteskhoảng giữa hai cửa
- Être dans l'entre-deuxở vào thế giữa (hai thái cực)
- tủ giữa khoảng (đặt giữa khoảng hai cửa sổ)
- (thể dục thể thao) sự tung bóng (do trọng tài, để tiếp tục đấu bóng rỗ)