entre-ligne

Học thuật
Thân thiện
entre-ligne

L'enfant colorie l'entre-ligne de son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khoảng gian dòng: Khoảng trống hoặc không gian nằm giữa hai dòng chữ viết hoặc in trên một trang giấy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'écriture de l'étudiant est si petite qu'il remplit tout l'entre-ligne. (Chữ viết của sinh viên nhỏ đến mức lấp đầy cả khoảng gian dòng.)
    • Le correcteur a écrit ses commentaires dans l'entre-ligne du manuscrit. (Người chấm bài đã viết nhận xét của mình vào khoảng gian dòng của bản thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrire en entre-ligne": Viết vào khoảng trống giữa các dòng.
    • Pour gagner de la place, il a noté ses idées en entre-ligne. (Để tiết kiệm chỗ, anh ấy đã ghi chú ý tưởng của mình vào khoảng gian dòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Interligne (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩakhoảng cách giữa các dòng chữ.
    • Augmenter l'interligne pour une meilleure lisibilité. (Tăng khoảng cách dòng để dễ đọc hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Interligne (n.m): Khoảng cách dòng.
  • Espace entre les lignes (cụm từ): Khoảng trống giữa các dòng.
entre-ligne

L'enfant colorie l'entre-ligne de son cahier.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) khoảng gian dòng (giữa hai dòng chữ)

Từ gần giống