entre-ligne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khoảng gian dòng: Khoảng trống hoặc không gian nằm giữa hai dòng chữ viết hoặc in trên một trang giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'écriture de l'étudiant est si petite qu'il remplit tout l'entre-ligne. (Chữ viết của sinh viên nhỏ đến mức lấp đầy cả khoảng gian dòng.)
- Le correcteur a écrit ses commentaires dans l'entre-ligne du manuscrit. (Người chấm bài đã viết nhận xét của mình vào khoảng gian dòng của bản thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écrire en entre-ligne": Viết vào khoảng trống giữa các dòng.
- Pour gagner de la place, il a noté ses idées en entre-ligne. (Để tiết kiệm chỗ, anh ấy đã ghi chú ý tưởng của mình vào khoảng gian dòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Interligne (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là khoảng cách giữa các dòng chữ.
- Augmenter l'interligne pour une meilleure lisibilité. (Tăng khoảng cách dòng để dễ đọc hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Interligne (n.m): Khoảng cách dòng.
- Espace entre les lignes (cụm từ): Khoảng trống giữa các dòng.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) khoảng gian dòng (giữa hai dòng chữ)