interligne

Học thuật
Thân thiện
interligne

L'élève écrit son texte à l'encre noire sur du papier à grands interlignes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Khe dòng: Khoảng trống nằm ngang giữa hai dòng chữ viết hoặc chữ in.
    • Chữ viếtkhe dòng: Phần chữ được viết hoặc chèn vào khoảng trống giữa hai dòng đã có sẵn.
  2. Danh từ giống cái (chuyên ngành in ấn):

    • Thanh cỡ: Một thanh kim loại mỏng được đặt giữa các hàng chữ trong khung in để tạo ra khoảng cách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • L'enseignant a écrit ses corrections dans l'interligne. (Giáo viên đã viết những chỗ sửa của mình vào khe dòng.)
    • Pour une meilleure lisibilité, augmentez l'interligne. (Để dễ đọc hơn, hãy tăng khoảng cách dòng.)
    • Son écriture est si grande qu'elle dépasse souvent l'interligne. (Chữ viết của cậu ấy to đến mức thường vượt quá khe dòng.)
  • Danh từ giống cái (kỹ thuật):

    • L'imprimeur a inséré une interligne de 2 points. (Người thợ in đã lắp một thanh cỡ dày 2 point.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • simple/double interligne": (được viết/đánh máy) với khoảng cách dòng đơn/đôi.

    • Veuillez rendre votre rapport à double interligne. (Vui lòng nộp báo cáo của bạn với khoảng cách dòng đôi.)
  • Trong thiết kế đồ họa xửvăn bản, "interligne" thường được dùng để chỉ thông số "line spacing" (giãn dòng).

Biến thể từ liên quan
  • Interligner (động từ): Chèn thanh cỡ (trong in ấn); viết chữ giữa các dòng.
  • Interlignage (danh từ giống đực): Hành động chèn thanh cỡ; khoảng cách dòng (trong tin học, ít dùng hơn "interligne").
Từ đồng nghĩa
  • Espace entre les lignes: Khoảng cách giữa các dòng (cụm từ giải thích).
  • Blanc (trong ngữ cảnh cụ thể): Phần trắng, khoảng trống.
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính, học thuật tin học, "interligne" với nghĩa khoảng cách dòng (danh từ giống đực) được sử dụng phổ biến nhất.
  • Nghĩa chuyên môn thanh cỡ (danh từ giống cái) chủ yếu dùng trong lĩnh vực in ấn truyền thống.
interligne

L'élève écrit son texte à l'encre noire sur du papier à grands interlignes.

danh từ giống đực
  1. khe dòng (khoảng giữa hai dòng chữ)
  2. chữ viếtkhe dòng
danh từ giống cái
  1. (ngành in) thanh cỡ

Từ gần giống

Từ chứa "interligne"

Từ có nhắc đến "interligne"