entre-noeud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gióng, lóng: Trong thực vật học, "entre-noeud" chỉ phần thân cây nằm giữa hai mắt (nơi lá mọc ra) hoặc giữa hai đốt liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les entre-noeuds de cette plante sont très courts. (Các gióng của cây này rất ngắn.)
- La longueur de l'entre-noeud influence la hauteur de la tige. (Chiều dài của lóng ảnh hưởng đến chiều cao của thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Entre-noeud" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nông nghiệp hoặc làm vườn để mô tả cấu trúc của thực vật.
Biến thể và từ gần giống
- Noeud (danh từ giống đực): mắt, đốt (của thân cây).
- Les feuilles poussent au niveau des noeuds. (Lá mọc ra ở các mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Segment de tige: đoạn thân (cách diễn đạt mô tả chung hơn, không hoàn toàn chính xác về mặt kỹ thuật).
- Portion intermédiaire: phần trung gian (cách diễn đạt mô tả chung).
danh từ giống đực
- (thực vật học) gióng, lóng