entrechat
/,Ỵ:ɳtrə'ʃɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bước nhảy đập gót vào nhau nhiều lần: Một động tác nhảy trong múa ba lê cổ điển, trong đó vũ công bật lên không trung và nhanh chóng đập hai gót chân vào nhau nhiều lần trước khi tiếp đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dancer executed a perfect entrechat six. (Vũ công đã thực hiện một bước nhảy đập gót sáu lần hoàn hảo.)
- Mastering the entrechat requires great strength and precision. (Việc thành thạo bước nhảy đập gót đòi hỏi sức mạnh và độ chính xác lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entrechat quatre": Bước nhảy đập gót bốn lần.
- She practiced the entrechat quatre repeatedly. (Cô ấy đã luyện tập bước nhảy đập gót bốn lần nhiều lần.)
- "entrechat six": Bước nhảy đập gót sáu lần.
- The male soloist's entrechat six was the highlight of the performance. (Bước nhảy đập gót sáu lần của nam diễn viên độc tấu là điểm nhấn của buổi biểu diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Batterie (n): Một thuật ngữ rộng hơn trong múa ba lê chỉ tất cả các bước nhảy có động tác đập chân vào nhau khi ở trên không.
- Cabriole (n): Một bước nhảy trong ba lê, một chân đá vào chân kia khi cả hai đang ở trên không.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành múa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
danh từ
- sự đập gót vào nhau nhiều lần (vũ ba lê)