entrechat

/,Ỵ:ɳtrə'ʃɑ:/
Học thuật
Thân thiện
entrechat

Le danseur exécute un entrechat au milieu de la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thế nhảy đập chân: Một động tác nhảy đặc trưng trong nghệ thuật múa ba , trong đó vũ công bật lên không trung nhanh chóng đập chéo hai chân vào nhau nhiều lần trước khi tiếp đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le danseur a exécuté un entrechat parfait. (Nam vũ công đã thực hiện một thế nhảy đập chân hoàn hảo.)
    • La difficulté de l'entrechat réside dans la vitesse et la précision du mouvement. (Độ khó của thế nhảy đập chân nằmtốc độ độ chính xác của chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entrechat six": Một biến thể cụ thể của động tác này, trong đó hai chân đập chéo vào nhau ba lần (tổng cộng sáu lần thay đổi vị trí) khi ở trên không.
    • Seuls les danseurs les plus agiles peuvent réaliser un entrechat six. (Chỉ những vũ công nhanh nhẹn nhất mới có thể thực hiện thế nhảy đập chân sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pas de danse (cụm danh từ): Động tác múa, bước nhảy (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều động tác khác nhau trong múa).
    • Elle maîtrise tous les pas de danse classique. ( ấy thành thạo tất cả các động tác múa cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Saut (danh từ giống đực): Bước nhảy. (Đâytừ chung chỉ việc nhảy lên, trong khi "entrechat" là một loại "saut" rất cụ thể trong ba .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

entrechat

Le danseur exécute un entrechat au milieu de la scène.

danh từ giống đực
  1. thế nhảy đập chân (trong ba )

Từ gần giống