entrecouper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ngắt quãng, làm gián đoạn: Hành động làm cho một sự việc, một quá trình hoặc một bài nói bị dừng lại trong những khoảng thời gian ngắn và lặp đi lặp lại.
- Cách quãng: Làm cho một thứ gì đó xuất hiện không liên tục mà có những khoảng trống hoặc sự xen kẽ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le conférencier a dû entrecouper son exposé de nombreuses questions. (Diễn giả phải ngắt quãng bài thuyết trình của mình bằng nhiều câu hỏi.)
- Sa lecture était entrecoupée de longs silences. (Bài đọc của anh ấy bị ngắt quãng bởi những khoảng lặng dài.)
- Le paysage est entrecoupé de collines et de rivières. (Phong cảnh bị cách quãng bởi những ngọn đồi và con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être entrecoupé de": Bị ngắt quãng bởi, bị xen kẽ với (một yếu tố khác).
- Son discours fut entrecoupé d'applaudissements chaleureux. (Bài diễn văn của ông ấy bị ngắt quãng bởi những tràng pháo tay nồng nhiệt.)
- Une route entrecoupée de nids-de-poule. (Một con đường bị cách quãng bởi những ổ gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrecoupement (danh từ giống đực): Sự ngắt quãng, sự gián đoạn.
- L'entrecoupement des chapitres par des illustrations. (Sự ngắt quãng giữa các chương bằng những hình minh họa.)
Từ đồng nghĩa
- Interrompre: ngắt lời, làm gián đoạn (nhấn mạnh đến việc dừng lại đột ngột).
- Ponctuer: chấm phá, điểm xuyết (thường dùng cho việc xen kẽ bằng các dấu chấm câu hoặc yếu tố nhấn mạnh).
- Coupurer: cắt ngang, cắt đứt (có thể mang nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Continuer: tiếp tục.
- Enchaîner: nối tiếp, tiếp diễn không ngừng.
ngoại động từ
- ngắt quãng, cách quãng
- Entrecouper un discours d'applaudissementsngắt quãng một bài diễn văn bằng những tiếng vỗ tay