entrefilet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mục nhỏ (trên tờ báo): Một bài viết rất ngắn, thường chỉ gồm một vài dòng, được đặt xen kẽ giữa các bài báo lớn hơn hoặc trong một cột báo. Nó thường trình bày một thông tin ngắn gọn, một tin vắn hoặc một lời bình nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai lu un entrefilet intéressant sur la nouvelle exposition au musée. (Tôi đã đọc một mục nhỏ thú vị về triển lãm mới tại bảo tàng.)
- L'entrefilet en bas de la page annonçait le changement d'horaire. (Mục nhỏ ở cuối trang thông báo về sự thay đổi lịch trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Entrefilet publicitaire": mục nhỏ quảng cáo. Đây là một dạng entrefilet cụ thể dùng để quảng cáo ngắn gọn cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện.
- Le journal contient plusieurs entrefilets publicitaires pour des restaurants locaux. (Tờ báo chứa nhiều mục nhỏ quảng cáo cho các nhà hàng địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Filet (danh từ giống đực): có nghĩa gốc là "dây, sợi, đường kẻ". Trong ngữ cảnh báo chí, nó liên quan đến khái niệm một dòng chữ hoặc một phần văn bản được "kẹp" giữa.
- Brève (danh từ giống cái): tin vắn, tin ngắn. Đây là một dạng bài báo ngắn tương tự, nhưng thường được trình bày trong một mục riêng biệt dành cho các tin ngắn, hơn là được chèn vào giữa các bài khác.
Từ đồng nghĩa
- Note (danh từ giống cái): ghi chú, lời chú thích.
- Annonce (danh từ giống cái): thông báo, quảng cáo (đặc biệt khi entrefilet mang tính chất quảng cáo).
danh từ giống đực
- mục nhỏ (trên tờ báo)
- Entrefilet publicitairemục nhỏ quảng cáo