entregent

Học thuật
Thân thiện
entregent

Il a beaucoup d'entregent dans les situations sociales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tài xử sự, tài giao thiệp: Khả năng ứng xử một cách khéo léo, tế nhị hiệu quả trong các mối quan hệ xã hội hoặc trong công việc. Đâyphẩm chất biết cách cư xử, đối đáp xoay xở trong giao tiếp để đạt được mục đích hoặc tạo thiện cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a beaucoup d'entregent pour négocier avec les clients. (Anh ấy rất nhiều tài xử sự để đàm phán với khách hàng.)
    • Son entregent lui a permis de résoudre le conflit facilement. (Tài giao thiệp của ấy đã cho phép giải quyết xung đột một cách dễ dàng.)
    • Manquer d'entregent peut être un désavantage en politique. (Thiếu tài xử sự có thểmột bất lợi trong chính trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'entregent": Thể hiện, chứng tỏ tài xử sự.

    • Pour réussir dans cette affaire, il faut faire preuve d'un grand entregent. (Để thành công trong vụ việc này, cần phải thể hiện một tài xử sự lớn.)
  • "Avoir l'entregent de...": đủ tài xử sự để làm gì đó.

    • Elle a l'entregent de convaincre les plus réticents. ( ấy đủ tài giao thiệp để thuyết phục những người miễn cưỡng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Savoir-vivre (n.m): Phép lịch sự, cách cư xử lịch thiệp trong xã hội. (Tập trung vào quy tắc ứng xử hơn là kỹ năng mềm.)
  • Diplomatie (n.f): Tài ngoại giao, khéo léo trong ứng xử. (Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc nhằm tránh xung đột.)
  • Habileté sociale (n.f): Kỹ năng xã hội. (Thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm .)
Từ đồng nghĩa
  • Adresse (n.f): Sự khéo léo, tài xoay xở.
  • Dextérité sociale (n.f): Sự khéo léo trong giao tiếp xã hội.
  • Tact (n.m): Sự tế nhị, khôn khéo.
Các cụm từ liên quan
  • Manquer d'entregent (Cụm động từ): Thiếu tài xử sự, vụng về trong giao thiệp.
    • Il est compétent, mais il manque cruellement d'entregent. (Anh ta năng lực, nhưng lại thiếu tài xử sự một cách trầm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'entregent d'un éléphant dans un magasin de porcelaine: (Nghĩa đen: Có tài xử sự của một con voi trong cửa hàng đồ sứ) - Cách nói hình tượng để chỉ một người rất vụng về, thiếu tế nhị trong ứng xử.
    • Pour être médiateur, il a l'entregent d'un éléphant dans un magasin de porcelaine. (Làm người hòa giải anh ta lại vụng về như voi giữa cửa hàng đồ sứ.)
entregent

Il a beaucoup d'entregent dans les situations sociales.

danh từ giống đực
  1. tài xử sự

Từ gần giống