intrigant

/'intrigənt/ Cách viết khác : (intriguant) /'intrigənt/
Học thuật
Thân thiện
intrigant

Un homme intrigant observe discrètement une conversation à travers une porte entrouverte.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người mánh khóe, người dùng mưu mẹo: Chỉ một người thói quen hoặc khuynh hướng sử dụng những thủ đoạn, mưu mẹo bí mật phức tạp để đạt được mục đích cá nhân, thườngtrong các tình huống chính trị, xã hội hoặc công việc.
  2. Tính từ:

    • (Dùng) mánh khóe, hay dùng mưu mẹo: Dùng để miêu tả một người hoặc hành vi của người đó, thể hiện đặc tính thích thường xuyên sử dụng các thủ đoạn phức tạp, không minh bạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cet homme est un intrigant dangereux. (Người đàn ông nàymột kẻ mánh khóe nguy hiểm.)
    • Les intrigants de la cour ont comploté contre le ministre. (Những kẻ mánh khóe trong triều đình đã âm mưu chống lại vị bộ trưởng.)
  • Tính từ:

    • Il a adopté une attitude intrigante pour obtenir cette promotion. (Hắn ta đã thái độ mánh khóe để được sự thăng chức đó.)
    • Méfie-toi de son caractère intrigant. (Hãy cảnh giác với tính cách hay dùng mưu mẹo của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une nature intrigante": bản chất mánh khóe.

    • Le personnage du roman est d'une nature intrigante. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết bản chất mánh khóe.)
  • "Réseau d'intrigants": Mạng lưới những kẻ mánh khóe.

    • L'affaire a été ourdie par un réseau d'intrigants. (Vụ việc đã được dệt nên bởi một mạng lưới những kẻ mánh khóe.)
Biến thể từ gần giống
  • Intriguer (động từ): Âm mưu, bày mưu tính kế.

    • Ils intriguent pour prendre le pouvoir. (Họ âm mưu để nắm quyền.)
  • Intrigue (danh từ nữ giới): Âm mưu, mưu đồ.

    • Une intrigue politique. (Một âm mưu chính trị.)
  • Intrigant có thể được sử dụngcả hai giống: un intrigant (nam), une intrigante (nữ).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (người thủ đoạn), (người âm mưu), (người xảo quyệt).
  • Tính từ: (xảo quyệt, quanh co), (lén lút, hiểm độc), (thuộc về thủ đoạn, quỷ quyệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "intrigant" với tư cáchmột danh từ hoặc tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intrigant".

intrigant

Un homme intrigant observe discrètement une conversation à travers une porte entrouverte.

tính từ
  1. (dùng) mánh khóe
danh từ
  1. người mánh khóe

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "intrigant"