entrelarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhét mỡ vào (thịt): Hành động dùng kim hoặc dụng cụ chuyên dụng để luồn những miếng mỡ nhỏ (như mỡ lợn muối - lardons) vào trong một miếng thịt nạc trước khi nấu, giúp thịt không bị khô tăng thêm hương vị.
    • (Nghĩa bóng) Chêm vào, xen kẽ vào: Hành động đưa thêm một cách chủ ý những yếu tố, chi tiết (thườngkhông cần thiết hoặc để trang trí) vào trong một bài nói, bài viết hay một chuỗi sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (nhét mỡ vào thịt):

    • Le chef va entrelarder le rôti de porc avant de le mettre au four. (Đầu bếp sẽ nhét mỡ vào miếng thịt lợn quay trước khi cho vào .)
    • Pour préparer le bœuf bourguignon, il faut entrelarder le paleron. (Để chuẩn bị món hầm rượu vang Burgundy, cần phải nhét mỡ vào thịt vai .)
  • Nghĩa bóng (chêm vào):

    • Il aime entrelarder ses conversations de mots anglais. (Anh ta thích chêm vào các cuộc trò chuyện của mình những từ tiếng Anh.)
    • Son récit était entrelardé d'anecdotes amusantes. (Bài tường thuật của ấy được chêm vào những giai thoại thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être entrelardé de": Được xen kẽ, chêm vào bởi (một cái gì đó).
    • Son discours sérieux était entrelardé de touches d'humour. (Bài phát biểu nghiêm túc của ông ấy được chêm vào những nét hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Larder (ngoại động từ): Có nghĩa tương tự "entrelarder" ở nghĩa đen (nhét mỡ vào thịt).
  • Entrecouper (ngoại động từ): Ngắt quãng, xen kẽ (một cái gì đó bằng một cái gì khác), gần nghĩa với "entrelarder" ở nghĩa bóng.
  • Pimenter (ngoại động từ, nghĩa bóng): Thêm gia vị, làm cho thú vị hơn (một câu chuyện, bài nói), có thểmột mục đích của việc "entrelarder".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Larder, piquer.
  • Nghĩa bóng: Parsemer, émailler, agrémenter, interlarder.
Thành ngữ liên quan
  • Pas un discours sans être entrelardé de...: (Thành ngữ mô tả) Không một bài diễn văn nào không được chêm vào...
    • Chez lui, pas un discours sans être entrelardé de proverbes. (Với ông ấy, không một bài diễn văn nào không được chêm vào những câu tục ngữ.)
ngoại động từ
  1. nhét mỡ vào (thịt)
    • Entrelarder un morceau de boeuf
      nhét mỡ vào một miếng thịt
  2. (nghĩa bóng) chêm vào
    • Entrelarder un discours de citations
      chêm trích dẫn vào một bài diễn văn