entremets

/'ɔntrəmei/
Học thuật
Thân thiện
entremets

A colorful fruit salad is served as an entremets beside the roast chicken.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn phụ, món ăn giặm: Một món ăn được phục vụ cùng với nhưng không phải món chính trong một bữa ăn, thường được dùng để xen kẽ giữa các món chính hoặc để làm phong phú thêm bữa ăn. Đây một thuật ngữ ẩm thực, đặc biệt trong các bữa tiệc trang trọng theo phong cách châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef prepared a light sorbet as an entremets to cleanse the palate between the fish and meat courses. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món sorbet nhẹ như một món ăn giặm để làm sạch vị giác giữa món món thịt.)
    • In a traditional French dinner, an entremets could be a small vegetable dish or a sweet preparation. (Trong một bữa tối truyền thống kiểu Pháp, một món entremets có thể một đĩa rau nhỏ hoặc một món ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực hiện đại: Ngày nay, "entremets" thường được hiểu một món tráng miệng phức tạp, nhiều lớp, như một chiếc bánh ngọt nhỏ, được trình bày tinh tế sau món chính.
    • The pastry chef's signature entremets featured layers of chocolate mousse, hazelnut dacquoise, and a glossy mirror glaze. (Món entremets đặc trưng của đầu bếp bánh ngọt các lớp mousse --la, dacquoise hạt phỉ một lớp men gương bóng loáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Side dish (n): Món ăn kèm, thường đơn giản hơn ít trang trọng hơn "entremets".
  • Dessert (n): Món tráng miệng, thường món ngọt cuối bữa ăn. Trong cách dùng hiện đại, "entremets" thường được xếp vào nhóm này nhưng với kỹ thuật chế biến cao cấp hơn.
  • Intermezzo (n): Món ăn hoặc thức uống nhẹ giữa các món, chức năng tương tự như một số loại .
Từ đồng nghĩa
  • Side course: Món ăn phụ.
  • Intermediate dish: Món ăn trung gian.
entremets

A colorful fruit salad is served as an entremets beside the roast chicken.

danh từ
  1. món ăn giậm, món ăn phụ (xen vào giữa những món ăn chính)