entremets

/'ɔntrəmei/
Học thuật
Thân thiện
entremets

Le chef prépare un entremets au chocolat pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món ăn ngọt tráng miệng: Một món ăn, thườngngọt, được phục vụ sau món chính trong một bữa ăn, hoặc giữa các món chính trong một bữa tiệc thịnh soạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le dessert, nous avons préparé un entremets au chocolat. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã chuẩn bị một món ngọt tráng miệng sô-cô-la.)
    • Le chef est réputé pour ses entremets délicats et créatifs. (Vị bếp trưởng nổi tiếng với những món ngọt tráng miệng tinh tế sáng tạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực cổ điển Pháp, "entremets" có thể chỉ một món ăn nhẹ, có thể mặn hoặc ngọt, được phục vụ giữa các món chính hoặc trước món tráng miệng, nhưng nghĩa hiện đại phổ biến hơn là món ngọt.
    • L'entremets de ce repas gastronomique était un sorbet au citron. (Món ăn nhẹ giữa các món trong bữa ăn thượng hạng nàymột loại kem chanh sorbet.)
Biến thể từ gần giống
  • Dessert (n.m): món tráng miệng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
  • Douceur (n.f): món ngọt, đồ ngọt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ kẹo, chocolate...).
  • Pâtisserie (n.f): bánh ngọt, tiệm bánh ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Dessert: món tráng miệng.
  • Friandise: món ngọt, đồ ăn ngon (thường nhỏ).
Lưu ý
  • "Entremets" là một thuật ngữ ẩm thực tính chuyên môn cổ điển hơn so với từ "dessert". thường xuất hiện trong thực đơn của các nhà hàng cao cấp hoặc sách dạy nấu ăn truyền thống Pháp.
entremets

Le chef prépare un entremets au chocolat pour le dîner.

danh từ giống đực
  1. món ăn ngọt tráng miệng