entreprendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thực hiện, tiến hành (một hành động, một công việc): Bắt đầu và thực hiện một việc gì đó, thường đòi hỏi nỗ lực, quyết tâm hoặc tổ chức.
- Nhận thầu, đảm nhận (một công việc, dự án): Chấp nhận trách nhiệm thực hiện một công việc, thường là theo hợp đồng hoặc thỏa thuận.
- (Thân mật) Tìm cách thuyết phục, tác động; tìm cách quyến rũ: Tiếp cận một người với mục đích thuyết phục họ làm điều gì đó hoặc với ý định tán tỉnh.
Nội động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Xâm phạm, lấn át: Vượt quá giới hạn cho phép, can thiệp vào quyền lợi hoặc lãnh thổ của người khác.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a décidé d'entreprendre des études de médecine. (Anh ấy đã quyết định thực hiện việc học ngành y.)
- Notre entreprise va entreprendre la construction du nouveau pont. (Công ty chúng tôi sẽ nhận thầu xây dựng cây cầu mới.)
- Un vendeur trop insistant a tenté de m'entreprendre dans la rue. (Một người bán hàng quá khăng khăng đã cố gắng thuyết phục tôi trên phố.)
Nội động từ (cổ):
- Le roi ne devait pas entreprendre sur les droits des seigneurs. (Nhà vua không được xâm phạm đến quyền lợi của các lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Entreprendre de faire quelque chose": Quyết tâm, bắt tay vào làm việc gì đó.
- Elle a entrepris d'apprendre le japonais en autodidacte. (Cô ấy đã bắt tay vào tự học tiếng Nhật.)
"Être entreprenant(e)" (tính từ): Có tinh thần kinh doanh, chủ động, năng nổ.
- Il a un esprit très entreprenant. (Anh ấy có tinh thần rất chủ động/kinh doanh.)
"Mal entreprendre": Tiến hành một cách tồi, khởi sự không đúng cách.
- Mal entreprendre un projet, c'est souvent le condamner à l'échec. (Khởi đầu một dự án một cách tồi thường là kết án nó thất bại.)
Biến thể và từ liên quan
Entreprise (danh từ): Công ty, doanh nghiệp; việc làm, công cuộc.
- Créer sa propre entreprise. (Tạo lập doanh nghiệp của riêng mình.)
- Une entreprise difficile. (Một công việc khó khăn.)
Entrepreneur (danh từ): Nhà thầu, người đảm nhận; doanh nhân.
- Un entrepreneur en bâtiment. (Một nhà thầu xây dựng.)
Entrepris (quá khứ phân từ): Đã được thực hiện, đã được đảm nhận.
- Les travaux sont déjà entrepris. (Các công trình đã được thực hiện rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Commencer, démarrer: Bắt đầu, khởi động (nghĩa thực hiện).
- Exécuter, réaliser: Thực hiện, tiến hành.
- Tenter, essayer: Cố gắng, thử (trong ngữ cảnh bắt đầu làm gì).
- Séduire: Quyến rũ (nghĩa thân mật).
Thành ngữ liên quan
Entreprendre quelqu'un de pied ferme: Tiếp cận/đối đầu với ai đó một cách quyết liệt, cứng rắn.
- Il a entrepris son adversaire de pied ferme lors du débat. (Anh ta đã đối mặt với đối thủ một cách cứng rắn trong cuộc tranh luận.)
C'est une entreprise hasardeuse: Đó là một việc làm mạo hiểm.
- Vouloir tout changer en un jour, c'est une entreprise hasardeuse. (Muốn thay đổi mọi thứ trong một ngày là một việc làm mạo hiểm.)
ngoại động từ
- thực hiện
- Entreprendre un voyagethực hiện một chuyến đi xa
- thầu, nhận thầu
- Entreprendre des travauxnhận thầu các công trình
- (thân mật) tìm cách thuyết phục, tìm cách quyến rũ
- Entreprendre un jeune amitìm cách thuyết phục một bạn trẻ
- Entreprendre une femmequyến rũ một phụ nữ
- (từ cũ, nghĩa cũ) công kích
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) xâm phạm
- Entreprendre sur la liberté du peuplexâm phạm đến tự do của nhân dân