entreprendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thực hiện, tiến hành (một hành động, một công việc): Bắt đầu thực hiện một việc gì đó, thường đòi hỏi nỗ lực, quyết tâm hoặc tổ chức.
    • Nhận thầu, đảm nhận (một công việc, dự án): Chấp nhận trách nhiệm thực hiện một công việc, thườngtheo hợp đồng hoặc thỏa thuận.
    • (Thân mật) Tìm cách thuyết phục, tác động; tìm cách quyến rũ: Tiếp cận một người với mục đích thuyết phục họ làm điều đó hoặc với ý định tán tỉnh.
  2. Nội động từ (từ , nghĩa ):

    • Xâm phạm, lấn át: Vượt quá giới hạn cho phép, can thiệp vào quyền lợi hoặc lãnh thổ của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a décidé d'entreprendre des études de médecine. (Anh ấy đã quyết định thực hiện việc học ngành y.)
    • Notre entreprise va entreprendre la construction du nouveau pont. (Công ty chúng tôi sẽ nhận thầu xây dựng cây cầu mới.)
    • Un vendeur trop insistant a tenté de m'entreprendre dans la rue. (Một người bán hàng quá khăng khăng đã cố gắng thuyết phục tôi trên phố.)
  • Nội động từ (cổ):

    • Le roi ne devait pas entreprendre sur les droits des seigneurs. (Nhà vua không được xâm phạm đến quyền lợi của các lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entreprendre de faire quelque chose": Quyết tâm, bắt tay vào làm việcđó.

    • Elle a entrepris d'apprendre le japonais en autodidacte. ( ấy đã bắt tay vào tự học tiếng Nhật.)
  • "Être entreprenant(e)" (tính từ): tinh thần kinh doanh, chủ động, năng nổ.

    • Il a un esprit très entreprenant. (Anh ấy tinh thần rất chủ động/kinh doanh.)
  • "Mal entreprendre": Tiến hành một cách tồi, khởi sự không đúng cách.

    • Mal entreprendre un projet, c'est souvent le condamner à l'échec. (Khởi đầu một dự án một cách tồi thườngkết án thất bại.)
Biến thể từ liên quan
  • Entreprise (danh từ): Công ty, doanh nghiệp; việc làm, công cuộc.

    • Créer sa propre entreprise. (Tạo lập doanh nghiệp của riêng mình.)
    • Une entreprise difficile. (Một công việc khó khăn.)
  • Entrepreneur (danh từ): Nhà thầu, người đảm nhận; doanh nhân.

    • Un entrepreneur en bâtiment. (Một nhà thầu xây dựng.)
  • Entrepris (quá khứ phân từ): Đã được thực hiện, đã được đảm nhận.

    • Les travaux sont déjà entrepris. (Các công trình đã được thực hiện rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Commencer, démarrer: Bắt đầu, khởi động (nghĩa thực hiện).
  • Exécuter, réaliser: Thực hiện, tiến hành.
  • Tenter, essayer: Cố gắng, thử (trong ngữ cảnh bắt đầu làm gì).
  • Séduire: Quyến rũ (nghĩa thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • Entreprendre quelqu'un de pied ferme: Tiếp cận/đối đầu với ai đó một cách quyết liệt, cứng rắn.

    • Il a entrepris son adversaire de pied ferme lors du débat. (Anh ta đã đối mặt với đối thủ một cách cứng rắn trong cuộc tranh luận.)
  • C'est une entreprise hasardeuse: Đómột việc làm mạo hiểm.

    • Vouloir tout changer en un jour, c'est une entreprise hasardeuse. (Muốn thay đổi mọi thứ trong một ngàymột việc làm mạo hiểm.)
ngoại động từ
  1. thực hiện
    • Entreprendre un voyage
      thực hiện một chuyến đi xa
  2. thầu, nhận thầu
    • Entreprendre des travaux
      nhận thầu các công trình
  3. (thân mật) tìm cách thuyết phục, tìm cách quyến rũ
    • Entreprendre un jeune ami
      tìm cách thuyết phục một bạn trẻ
    • Entreprendre une femme
      quyến rũ một phụ nữ
  4. (từ , nghĩa ) công kích
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) xâm phạm
    • Entreprendre sur la liberté du peuple
      xâm phạm đến tự do của nhân dân

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "entreprendre"