entrepreneur

/,ɔntrəprə'nə:/
danh từ
  1. người nhận thầu, người thầu khoán
  2. chủ hãng thầu; chủ hãng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "entrepreneur"

entrepreneur
L'entrepreneur supervise la construction d'une nouvelle maison.