entrepreneur
/,ɔntrəprə'nə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhận thầu, người thầu khoán: Người hoặc tổ chức cam kết thực hiện một công việc, dự án hoặc cung cấp hàng hóa với một mức giá đã thỏa thuận trước.
- Chủ hãng thầu: Người sở hữu hoặc điều hành một doanh nghiệp chuyên nhận thầu các công trình, dự án.
- Nhà kinh doanh, doanh nhân: Người tổ chức, vận hành và chấp nhận rủi ro để điều hành một doanh nghiệp hoặc một hoạt động thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'entrepreneur a signé le contrat pour construire le nouveau pont. (Người nhận thầu đã ký hợp đồng để xây dựng cây cầu mới.)
- C'est un entrepreneur dans le secteur de la construction. (Ông ấy là một chủ hãng thầu trong lĩnh vực xây dựng.)
- Elle est une entrepreneure dynamique dans la tech. (Cô ấy là một nữ doanh nhân năng động trong lĩnh vực công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Entrepreneur individuel": Doanh nhân cá thể, người kinh doanh cá nhân.
- Il travaille en tant qu'entrepreneur individuel. (Anh ấy làm việc với tư cách là một doanh nhân cá thể.)
"L'esprit d'entrepreneur": Tinh thần doanh nhân, tinh thần khởi nghiệp.
- Cette école encourage l'esprit d'entrepreneur chez les étudiants. (Ngôi trường này khuyến khích tinh thần doanh nhân ở các sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
Entrepreneurial (adj, từ tiếng Anh thường dùng trong tiếng Pháp): Thuộc về doanh nhân, có tinh thần kinh doanh.
- Un projet entrepreneurial. (Một dự án mang tinh thần kinh doanh.)
Entrepreneuriat (n.m): Hoạt động kinh doanh, tinh thần khởi nghiệp.
- L'entrepreneuriat est un moteur de l'économie. (Hoạt động kinh doanh là một động lực của nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Chef d'entreprise: Chủ doanh nghiệp.
- Gérant: Người quản lý, người điều hành (thường cho một doanh nghiệp vừa và nhỏ).
- Porteur de projet: Người chủ trì dự án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho danh từ 'entrepreneur' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Être un entrepreneur dans l'âme": Là một doanh nhân trong tâm hồn, sinh ra để làm doanh nhân.
- Il a toujours su qu'il était un entrepreneur dans l'âme. (Anh ấy luôn biết mình sinh ra là để làm doanh nhân.)
danh từ
- người nhận thầu, người thầu khoán
- chủ hãng thầu; chủ hãng