entrepreneur

/,ɔntrəprə'nə:/
Học thuật
Thân thiện
entrepreneur

A young entrepreneur presents her business plan to a small group of investors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Doanh nhân, người khởi nghiệp: Một người tổ chức, điều hành chịu rủi ro cho một doanh nghiệp hoặc một hoạt động kinh doanh mới. Đây người nhìn thấy cơ hội, sáng tạo ra sản phẩm/dịch vụ mới, huy động các nguồn lực chịu trách nhiệm chính về sự thành bại của doanh nghiệp đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a successful entrepreneur who started her own tech company. ( ấy một doanh nhân thành đạt, người đã thành lập công ty công nghệ của riêng mình.)
    • The conference brought together young entrepreneurs from all over the country. (Hội nghị đã quy tụ các doanh nhân trẻ từ khắp cả nước.)
    • To be an entrepreneur, you need creativity and a willingness to take risks. (Để trở thành một doanh nhân, bạn cần sự sáng tạo sẵn sàng chấp nhận rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serial entrepreneur": Doanh nhân sê-ri, chỉ người liên tục khởi nghiệp, thành lập nhiều doanh nghiệp mới khác nhau.
    • He is a serial entrepreneur with five successful startups to his name. (Anh ấy một doanh nhân sê-ri với năm công ty khởi nghiệp thành công.)
  • "Social entrepreneur": Doanh nhân xã hội, chỉ người sử dụng các nguyên tắc kinh doanh để tạo ra các giải pháp cho các vấn đề xã hội hoặc môi trường.
    • The social entrepreneur founded a company that provides clean water to rural communities. (Doanh nhân xã hội đó đã thành lập một công ty cung cấp nước sạch cho các cộng đồng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrepreneurship (n): Tinh thần doanh nhân, tinh thần khởi nghiệp; hoạt động khởi nghiệp.
    • The government is promoting entrepreneurship among the youth. (Chính phủ đang thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp trong giới trẻ.)
  • Entrepreneurial (adj): Mang tính doanh nhân, tinh thần doanh nhân.
    • She has an entrepreneurial spirit and is always looking for new opportunities. ( ấy tinh thần doanh nhân luôn tìm kiếm những cơ hội mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Businessperson: Người kinh doanh.
  • Founder: Người sáng lập.
  • Industrialist: Nhà tư bản công nghiệp (thường quy mô lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "to become an entrepreneur", "to work as an entrepreneur").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "entrepreneur").

entrepreneur

A young entrepreneur presents her business plan to a small group of investors.

danh từ
  1. người phụ trách hãng buôn
  2. người thầu khoán

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "entrepreneur"