entrepreneurial

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sẵn sàng chịu rủi ro, chấp nhận rủi ro để kiếm lời, kiếm lợi nhuận: Mô tả tinh thần hoặc phẩm chất của một người sẵn sàng chấp nhận rủi ro, đặc biệt trong kinh doanh, để tìm kiếm cơ hội tạo ra lợi nhuận.
    • Thuộc, liên quan tới nhà thầu khoán, nhà doanh nghiệp, nhà kinh doanh: Liên quan đến hoạt động, tư duy hoặc đặc điểm của một doanh nhân (entrepreneur).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has an entrepreneurial spirit and started her own company at age 25. ( ấy tinh thần doanh nhân đã thành lập công ty riêng khi 25 tuổi.)
    • The government is trying to foster an entrepreneurial culture among young people. (Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy văn hóa kinh doanh trong giới trẻ.)
    • His entrepreneurial skills helped him identify a gap in the market. (Kỹ năng doanh nghiệp của anh ấy đã giúp anh nhận ra một khoảng trống trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entrepreneurial mindset": tư duy doanh nhân, tư duy kinh doanh.
    • Success in today's economy requires an entrepreneurial mindset. (Thành công trong nền kinh tế ngày nay đòi hỏi một tư duy doanh nhân.)
  • "entrepreneurial venture": dự án kinh doanh mạo hiểm, công việc kinh doanh.
    • They invested all their savings into their latest entrepreneurial venture. (Họ đã đầu toàn bộ tiền tiết kiệm vào dự án kinh doanh mới nhất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrepreneur (n): nhà doanh nghiệp, doanh nhân, người khởi nghiệp.
    • He is a successful tech entrepreneur. (Anh ấy một doanh nhân công nghệ thành công.)
  • Entrepreneurship (n): tinh thần doanh nhân, hoạt động kinh doanh, khởi nghiệp.
    • The university offers a course on entrepreneurship. (Trường đại học một khóa học về khởi nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Innovative (adj): tính đổi mới, sáng tạo.
  • Risk-taking (adj): chấp nhận rủi ro, thích mạo hiểm.
  • Business-minded (adj): đầu óc kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "entrepreneurial").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "entrepreneurial").

Adjective
  1. sẵn sàng chịu rủi ro, chấp nhận rủi ro để kiếm lời, kiếm lợi nhuận
  2. thuộc, liên quan tới nhà thầu khoán, nhà doanh nghiệp, nhà kinh doanh

Từ tương tự