entrepreneurial

Adjective
  1. sẵn sàng chịu rủi ro, chấp nhận rủi ro để kiếm lời, kiếm lợi nhuận
  2. thuộc, liên quan tới nhà thầu khoán, nhà doanh nghiệp, nhà kinh doanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự