entresol

/'ɔntrəsɔl/
Học thuật
Thân thiện
entresol

The shop's entresol displays fine jewelry in a glass case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng xép: Một tầng lầu phụ, thường trần thấp, được xây dựng giữa tầng chính thứ nhất (tầng trệt) tầng chính thứ hai của một tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small library is located on the entresol. (Thư viện nhỏ nằmtầng xép.)
    • We converted the entresol into a cozy reading nook. (Chúng tôi đã cải tạo tầng xép thành một góc đọc sách ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entresol floor": Cụm từ này đôi khi được dùng để nhấn mạnh đây một sàn/tầng kiến trúc cụ thể, thường trong các tòa nhà thương mại hoặc biệt thự .
    • The boutique occupies the entresol floor of the historic building. (Cửa hàng thời trang chiếm giữ tầng xép của tòa nhà lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Mezzanine (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ tầng trung gian, tầng xép.
  • Intermediate floor (n): Tầng trung gian (cách diễn đạt chung, mô tả).
Từ đồng nghĩa
  • Mezzanine: Tầng lửng, tầng xép.
  • Intermediate floor: Tầng trung gian.
entresol

The shop's entresol displays fine jewelry in a glass case.

danh từ
  1. tầng xép (giữa tầng một tầng hai)

Từ đồng nghĩa