mezzanine

/'mezəni:n/
Học thuật
Thân thiện
mezzanine

The library's mezzanine overlooks the main reading room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):

    • Gác lửng: Một tầng trung gian, thường một phần của không gian chính, được xây dựng giữa tầng chính trần nhà. Tầng này thường không chiếm toàn bộ diện tích sàn của tầng dưới.
    • Tầng lửng: Một tầng phụ, thấp hơn tầng chính, thường thấy trong các tòa nhà thương mại hoặc nhà hát.
  2. Danh từ (Nhà hát):

    • Tầng dưới sân khấu (ban công thấp nhất): Hàng ghế hoặc khu vực chỗ ngồi đầu tiên trên ban công trong một nhà hát hoặc rạp chiếu phim, thường nằm ngay phía trên tầng trệt (orchestra/stalls).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The bookstore has a cozy mezzanine with reading chairs. (Hiệu sách một gác lửng ấm cúng với những chiếc ghế đọc sách.)
    • Our apartment features a mezzanine floor that serves as the bedroom. (Căn hộ của chúng tôi một tầng lửng được sử dụng làm phòng ngủ.)
  • Danh từ (Nhà hát):

    • We had tickets for the first row of the mezzanine, which offered a great view. (Chúng tôi cho hàng ghế đầu tiên của tầng dưới sân khấu (ban công thấp nhất), nơi tầm nhìn tuyệt vời.)
    • The sound is excellent from the mezzanine level of the concert hall. (Âm thanh tuyệt hảo từ tầng mezzanine của phòng hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mezzanine financing" (Tài chính): Một hình thức tài trợ lai giữa nợ vốn cổ phần, thường được sử dụng để tài trợ cho việc mở rộng hoặc mua lại. Thuật ngữ này bắt nguồn từ vị trí trung gian của trong cấu trúc vốn.
    • The company secured mezzanine financing to fund its acquisition. (Công ty đã đảm bảo được khoản tài trợ mezzanine để tài trợ cho việc mua lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Entresol (n): Một từ khác, ít phổ biến hơn, để chỉ gác lửng hoặc tầng trung gian, thường dùng trong kiến trúc châu Âu.
  • Balcony (n): Ban công. Trong nhà hát, "mezzanine" thường được coi hàng ghế ban công đầu tiên thấp nhất.
Từ đồng nghĩa
  • (Kiến trúc): Gác lửng, tầng lửng, tầng trung gian.
  • (Nhà hát): Ban công dưới (dịch nghĩa), tầng ghế thấp nhất phía trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mezzanine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mezzanine")

mezzanine

The library's mezzanine overlooks the main reading room.

danh từ
  1. (kiến trúc) gác lửng
  2. tầng dưới sân khấu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mezzanine"