mezzanine
/'mezəni:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Kiến trúc):
- Gác lửng: Một tầng trung gian, thường là một phần của không gian chính, được xây dựng giữa tầng chính và trần nhà. Tầng này thường không chiếm toàn bộ diện tích sàn của tầng dưới.
- Tầng lửng: Một tầng phụ, thấp hơn tầng chính, thường thấy trong các tòa nhà thương mại hoặc nhà hát.
Danh từ (Nhà hát):
- Tầng dưới sân khấu (ban công thấp nhất): Hàng ghế hoặc khu vực chỗ ngồi đầu tiên trên ban công trong một nhà hát hoặc rạp chiếu phim, thường nằm ngay phía trên tầng trệt (orchestra/stalls).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kiến trúc):
- The bookstore has a cozy mezzanine with reading chairs. (Hiệu sách có một gác lửng ấm cúng với những chiếc ghế đọc sách.)
- Our apartment features a mezzanine floor that serves as the bedroom. (Căn hộ của chúng tôi có một tầng lửng được sử dụng làm phòng ngủ.)
Danh từ (Nhà hát):
- We had tickets for the first row of the mezzanine, which offered a great view. (Chúng tôi có vé cho hàng ghế đầu tiên của tầng dưới sân khấu (ban công thấp nhất), nơi có tầm nhìn tuyệt vời.)
- The sound is excellent from the mezzanine level of the concert hall. (Âm thanh tuyệt hảo từ tầng mezzanine của phòng hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mezzanine financing" (Tài chính): Một hình thức tài trợ lai giữa nợ và vốn cổ phần, thường được sử dụng để tài trợ cho việc mở rộng hoặc mua lại. Thuật ngữ này bắt nguồn từ vị trí trung gian của nó trong cấu trúc vốn.
- The company secured mezzanine financing to fund its acquisition. (Công ty đã đảm bảo được khoản tài trợ mezzanine để tài trợ cho việc mua lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Entresol (n): Một từ khác, ít phổ biến hơn, để chỉ gác lửng hoặc tầng trung gian, thường dùng trong kiến trúc châu Âu.
- Balcony (n): Ban công. Trong nhà hát, "mezzanine" thường được coi là hàng ghế ban công đầu tiên và thấp nhất.
Từ đồng nghĩa
- (Kiến trúc): Gác lửng, tầng lửng, tầng trung gian.
- (Nhà hát): Ban công dưới (dịch nghĩa), tầng ghế thấp nhất phía trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mezzanine")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mezzanine")
danh từ
- (kiến trúc) gác lửng
- tầng dưới sân khấu